| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Linh kiện bán dẫn và vi mạch
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
621.3815 HO-S
|
Tác giả:
Hồ Văn Sung |
Giới thiệu các tính chất cơ bản của vật liệu bán dẫn. Nguyên tắc hoạt động của tất cả các loại điốt. Mô tả chuyển tiếp dị tinh thể và siêu mạng,...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đặng Văn Chuyết |
Đặc tính chuyển mạch của các thiết bị bán dẫn; các họ logic số; thiết kế các hệ logic tổ hợp
|
Bản giấy
|
||
Service-Oriented Architecture: Concepts, Technology, and Design
Năm XB:
2005 | NXB: Pearson
Từ khóa:
Số gọi:
004.22 ER-T
|
Tác giả:
Thomas Erl |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Towards helping English major at HOU to write an effective science report
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TO-N
|
Tác giả:
Tô Bích Ngọc, GVHD: Phạm Thị Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trang trí nội thất căn hộ chung cư Lạc Trung
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
740 TR-H
|
Tác giả:
Trịnh Thị Thu Hằng, GS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kĩ thuật đo lường các đại lượng vật lí Tập 1
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
530.8 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thượng Hàn , Nguyễn Trọng Quế , Nguyễn Văn Hòa. |
Trình bày các khái niệm cơ bản về kĩ thuật đo lường, đơn vị đo, chuẩn và mẫu, sai số của phép đo và gia công kết quả đo lường, cấu trúc cơ bản và...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS Võ Văn Nhị |
Hướng dẫn thực hành ghi sổ kế toán theo sơ đồ tài khoản có tác dụng giúp người học và người làm kế toán có cái nhìn vừa cụ thê, vừa tổng quát về...
|
Bản điện tử
|
||
Hỏi đáp pháp luật đất đai về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi nhà nước thu hồi đất
Năm XB:
2005 | NXB: Tư Pháp
Số gọi:
346.59704 NG-M
|
Tác giả:
LG. Nguyễn Thị Mai, LG. Trần Minh Sơn |
Giới thiệu các chủ đề chủ yếu về bồi thường đất, bồi thường tài sản, các chính sách hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống tái sinh và bước đầu chuyển gen vào cây thuốc lá Virginia Coker 176 thông qua vi khuẩn Agrobacterium Tumefaciens
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Công Thành. GVHD: Nguyễn Quang Thạch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu sinh tổng hợp Carotenoit của nấm men Rhodotorula Glutinis
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DU-H
|
Tác giả:
Dương Thị Hà. GVHD: Nguyễn Thị Hoài Trâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Josep M. Garrofe. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Phân tích đa dạng trình tự Nucleotit các vùng tương đồng gen kháng ở một số giống lúa Việt Nam
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 HO-V
|
Tác giả:
Hoàng Đức Vân. GVHD: Lã Tuấn Nghĩa, Trần Duy Dương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|