| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Some stylistic devices in newspaper headlines (Acontrastive analysis with Vietnamese equivalents)
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-A
|
Tác giả:
Phung Thi Mai Anh, GVHD: Nguyen Thi Van Dong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nhân giống hoa hồng môn (Anthurium Andreanum) bằng phương pháp tạo cây In Vitro và tạo hạt nhân tạo
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Thị Kim Thùy. GVHD: Nguyễn Thị Lý Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
"Tổng hợp, nghiên cứu cấu trúc và hoạt tính sinh học của 4N-Methyl Thiosemicacbazon Furandehit và phức chất đồng(II) của chúng"
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Thị Hồng, GVHD: TS. Nguyễn Thị Phương Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống quy định pháp luật về lao động - Các quy định về tuyển dụng và thôi việc
Năm XB:
2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
344.59701 HET
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Hệ thống quy định pháp luật về lao động - Các quy định về tuyển dụng và thôi việc
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình thực hành đánh giá cảm quan
Năm XB:
2005 | NXB: Trường Đại học Bách Khoa TP. Hồ Chí Minh,
Từ khóa:
Số gọi:
664 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Dũng |
Trình bày những điều cần biết trước khi tiến hành một phép thử cảm quan. Một số phép thử thông dụng và phương pháp viết một báo cáo thí nghiệm, bài...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình vật liệu may : Sách dùng cho các trường đào tạo hệ trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
646.4 TR-B
|
Tác giả:
Trần Thủy Bình chủ biên, Lê Thị Mai Hoa |
Trình bày về nguyên liệu may, lý giải định nghĩa, kiểu dệt cùng tính chất sử dụng của các loại vải dệt kim và dệt thoi. Giới thiệu phân loại tính...
|
Bản giấy
|
|
Những nội dung cơ bản Kinh tế chính trị Mác - Lênin : Dùng cho sinh viên các trường đại học thuộc khối ngành kinh tế và quản trị kinh doanh /
Năm XB:
2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
330.15 PH-P
|
Tác giả:
Phạm Quang Phan, Tô Đức Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh trong dịch vụ giao thông tập 1
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến. |
Những mẫu câu đơn giản dùng trong dịch vụ giao thông
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh trong dịch vụ giao thông tập 2
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến. |
Những mẫu câu đơn giản dùng trong dịch vụ giao thông
|
Bản giấy
|
|
How to prepare for the Toeic : Chương trình luyện thi Toeic test for english for international communication. /
Năm XB:
2005 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.0076 LI-D
|
Tác giả:
Dr. Lin Lougheed; Lê Thành Tâm, Lê Ngọc Phương Anh ( Thực hiện) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lưu Quân Sư |
Cung cấp cho độc giả những kiến thức, ý tưởng làm kinh doanh như: Những bí quyết đầu tư, nghệ thuật mưu lợi, những tuyệt chiêu trong kinh doanh.
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nxb. Chính trị Quốc gia |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|