| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình tin học cơ sở : Windows XP, Word 2003, Excel 2003, Powerpoint 2003
Năm XB:
2005 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
005.75 BU-T
|
Tác giả:
Bùi, Thế Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình tự học quản trị mạng và tự làm chủ thành công Microsoft Windows Sever 2008 : Áp dụng cho các chương trình giảng dạy trong các trường /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
004.65 CH-T
|
Tác giả:
Th.S Châu Nguyễn Quốc Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giáo trình vẽ mỹ thuật 2 - Vẽ bút lông mực nho : Tài liệu tham khảo dành cho sinh viên học ngành kiến trúc /
Năm XB:
2007 | NXB: Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
750 TR-T
|
Tác giả:
Trần Văn Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giới thiệu đề thi tuyển sinh năm học 2000 - 2001 môn tiếng Anh : vào Đại học và Cao đẳng trong toàn quốc /
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.076 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Hùng; Nguyễn Đình Sơn; Phạm Ngọc Thạch;... |
Xây dựng và nâng cao những kiến thức cơ bản...
|
Bản giấy
|
|
Giới thiệu đề thi tuyển sinh năm học 2001-2002 môn tiếng Anh : Vào Đại học và Cao Đẳng trong toàn quốc /
Năm XB:
2001 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Đức Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giới thiệu đề thi tuyển sinh năm học 2002-2003, 2003-2004 môn tiếng Anh : Vào Đại học và Cao Đẳng trong toàn quốc /
Năm XB:
2003 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Đức Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giới thiệu đề thi tuyển sinh vào Đại học môn tiếng Anh : Năm học 1998-1999 đến năm học 2004-2005 /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Hùng; Phạm Ngọc Thạch; Nguyễn Đình Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Góp phần xây dựng hệ thống quản lí chất lượng ISO 9001:2008 cho nhà máy sản xuất bia tuwoi 10 triệu lít/năm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-D
|
Tác giả:
Trần Đức Đông, GVHD: Nguyễn Thị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Grammar In Practice 2 : 40 units of self- study grammar exercises /
Năm XB:
2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
425 GO-R
|
Tác giả:
Gower Roger, Lê Huy Lâm ( giới thiệu) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Grammatical cohensive devices in Tiếng Anh 12 reading texts and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-X
|
Tác giả:
Le Thi Xuan; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hà Hồng |
Tổng hợp các kỷ lục trên thế giới.
|
Bản giấy
|
||
Hà Nội 30 năm đổi mới phát triển : (1986-2016) /
Năm XB:
2017 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
HAN 959.731
|
Tác giả:
Hoàng Trung Hải, Ngô Thị Thanh Hằng, Nguyễn Đức Chung...Cb. Phạm Quang Nghị, Phùng Hữu Phú |
Tổng kết, đánh giá các thành tựu to lớn của thủ đô trong suốt 30 năm qua, cụ thể nêu bật các nội dung về xây dựng Đảng bộ Hà Nội, phát triển kinh...
|
Bản giấy
|