| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng hệ thống trực tuyến (dạng web) với tích hợp công nghệ J2ME cho điện thoại di động hỗ trợ sinh viên trong các hoạt động thông tin theo đào tạo tín chỉ
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 LE-Q
|
Tác giả:
Lê Thị Quý, Lê Văn Thành, Bùi Văn Tuyên, TS. Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống trực tuyến(Dạng Web) với tích hợp công nghệ J2ME cho điện thoại di động hỗ trợ sinh viên trong các hoạt động thông tin theo đào tạo tín chỉ
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 LE-Q
|
Tác giả:
Lê Thị Quý, Lê Văn Thành, Bùi Văn Tuyên,TS. Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống từ điển MULTIMEDIA thuật ngữ tin học trực tuyến (Dạng WEB) với tích hợp công nghệ J2ME cho điện thoại di động
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thảo; Nguyễn Thế Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống từ điển Muntimedia thuật ngữ tin học trực tuyến(Dạng Website) với tích hợp công nghệ J2ME cho điện thoại di động
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thảo, Nguyễn Thế Tùng, TS. Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng HTQLCL theo tiêu chuẩn ISO 9001:2000 cho nahf máy sản xuất bia chai
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thủy, GVHD: Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng HTQLCL theo tiêu chuẩn ISO 9001:2000 cho nhà máy sản xuất bia hơi
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 CA-H
|
Tác giả:
Cấn Thị Hằng, GVHD: Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng HTQLCL theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008 cho nhà máy sản xuất sữa tiệt trùng UHT
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Hương, GVHD: Nguyễn THị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng và phát triển thương hiệu chè Phú Thọ trong giai đoạn 2015-2020
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Huy Hảo, GVHD: Pham Văn Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng vector thông báo mang gen GFP điều khiển bởi PROMOTER RNR2 để phục vụ cho việc phát triển BIOSENSOR phát hiện các chất gây biến đổi gen
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hướng; TS Bùi Văn Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng Website quản lý trường mẫu giáo sao sáng 2 quận Ngô Quyền - Hải Phòng
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Thị Thanh Thảo, ThS. Trần Duy Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
体验汉语: 写作教程. 初级 2 / : : Experiencing Chinese. /
Năm XB:
2006 | NXB: Giáo dục Cao cấp
Từ khóa:
Số gọi:
495 TR-H
|
Tác giả:
Trần Tác Hồng |
Giáo trình luyện viết tiếng Trung quyển 2 khác với ngững quyển giáo trình khác, yêu cầu học sinh học tập một cách chủ động thay vì chỉ nghe và đọc
|
Bản giấy
|
|
汉语听力教程 2, nghe 2 / : Giáo trình luyện nghe Hán Ngữ.
Năm XB:
2010 | NXB: Đại học Văn hóa và ngôn ngữ Bắc Kinh,
Từ khóa:
Số gọi:
495 DU-M
|
Tác giả:
Dương Tuyết Mai |
Giáo trình luyện nghe Hán Ngữ xuất bản từ năm 1999 đến nay,được rất nhiều đối tượng trong và ngoài nước tin dùng. quyển sách này đã được qua chỉnh...
|
Bản giấy
|