| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Chí Bền |
Sơ lược vị trí địa lý, tiến trình lịch sử, dân cư, văn hoá, đặc điểm của làng Việt trên đất Bến Tre; tình hình sưu tầm, nghiên cứu văn hoá dân gian...
|
Bản giấy
|
||
Văn học dân gian Bến Tre : Tuyển chọn từ tài liệu sưu tầm điền dã : Tuyển chọn từ tài liệu sưu tầm điền dã /
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Quang (ch.b.), Phan Xuân Viện, Nguyễn Hữu Ái... |
Sưu tầm một số tục ngữ, câu đố, ca dao, dân ca, vè, truyền thuyết, truyện cổ tích, truyện cười, truyện ngụ ngôn, truyện kể dân gian của Bến Tre
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng cửa hàng ảo trên mạng Internet
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Dũng, TS.Trương Tiến Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng sản phẩm du lịch thiện nguyện tại Làng trẻ em Hòa Bình, Thanh Xuân, Hà Nội
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng thường quy định lượng Choline trong sản phẩm dinh dưỡng công thức cho trẻ em bằng sắc ký ION
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hà My; Th.S Lê Hồng Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng ứng dụng hỗ trợ tập luyện thể dục Pure Strength trên thiết bị di động
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 TR-Đ
|
Tác giả:
Trần Mạnh Đạt; GVHD: ThS. Mai Thị Thúy Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng ứng dụng học Tiếng Anh cho trẻ em trên thiết bị cầm tay
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Thu Huyền; ThS Nguyễn Thùy Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng Website dạy tiếng anh cho trẻ em
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Dương, TS. Bùi Đức Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website dạy tiếng Anh cho trẻ em
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Đỗ Học, TS. Bùi Đức Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website giới thiệu và bán các sản phẩm cho trẻ sơ sinh
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thị Hồng Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website học tập và giải trí cho trẻ em
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DA-A
|
Tác giả:
Đào Thị Vân Anh, KS.Nguyễn Thành Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website kinh doanh đồ chơi cho trẻ em KIDSLAND
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Giang, ThS. Nguyễn Thị Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|