| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Đồ họa nghệ thuật: Cảnh sinh hoạt. Đồ họa ứng dụng: Bao bì sản phẩm cốc thủy tinh
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 DO-D
|
Tác giả:
Đỗ Trọng Anh Đức, Hoàng Đăng Định, Nguyễn Thụ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kinh tế trí thức xu thế mới của xã hội thế kỷ 21
Năm XB:
2000 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
000 N-T
|
Tác giả:
Ngô Qúy Tùng |
cuốn sách giúp độc giả đem lại những thông tin bổ ích về nền kinh tế mới mẻ đó là kinh tế tri thức
|
Bản giấy
|
|
Biểu trưng công ty - Bao bì sản phẩm - Bao bì mỹ phẩm - Bao bì trung chuyển - Áp phích quảng cáo. Tác phẩm tranh khắc gỗ màu
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn, Ngọc Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS Nguyễn Văn Đính - ThS. Phạm Hồng Chương (chủ biên) |
Tổng quan những vẫn đề cơ bản về công ty lữ hành; hoạt động trung gian và mối quan hệ của công ty lữ hành với các nhà cung cấp sản phẩm du lịch...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Th.s. Trần Ngọc Nam |
Trình bày tổng quan về Marketing và Marketing du lịch. Tìm hiểu về sản phẩm và dịch vụ du lịch, giá cả, hệ thống phân phối, thiết lập kế hoạch,...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PGS.TS.Vũ Thu Giang (Biên tập) |
Cuốn sách nói về đại cương về kinh tế học; khái quát về kinh tế vĩ mô, tổng sản phẩm và thu nhập quốc dân...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Quốc Cừ |
Kiến thức cơ bản về chất lượng thực phẩm, nội dung các hoạt động quản lí và kiểm tra chất lượng, kĩ thuật lấy mẫu, kĩ thuật kiểm tra thống kê trong...
|
Bản giấy
|
||
Quản lý chất lượng sản phẩm và hàng hóa
Năm XB:
1995 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658.8 VA-T
|
Tác giả:
Văn Tình, Phạm Khôi Nguyên |
Giới thiệu những thông tin căn bản về quản lý chất lượng hàng hóa và sản phẩm, giới thiệu một số kỹ thuật thông dụng trongtheo dõi, thống kê và...
|
Bản giấy
|
|
Phương hướng và biện pháp chủ yếu nhằm xây dựng hệ thống quản lý chất lượng sản phẩm công nghiệp trong nền kinh tế thị trường ở nước ta
Năm XB:
1994 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
338.09597 HO-T
|
Tác giả:
Hồ Tất Thắng |
Lý luận cơ bản, cơ sở khoa học và phương pháp luận của chất lượng sản phẩm công nghiệp
|
Bản giấy
|
|
Gestion et contrôle de la qualité
Năm XB:
1985 | NXB: l'Association Française de Normalisation,
Số gọi:
664 PI-V
|
Tác giả:
PIERRE VANDEVILLE |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Gestion de la Qualité : LES OUTILS ET METHODES DE LA GESTION DE LA QUALITE /
Từ khóa:
Số gọi:
664 JM-A
|
Tác giả:
J. M. JURAN, AFNOR |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Thị Trúc Loan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|