| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Danh mục các đơn vị hành chính Việt Nam 2000
Năm XB:
2001 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
352.209597 DAN
|
Tác giả:
Tổng cục thống kê |
Danh mục xã, huyện theo các tỉnh, thành phố của 61 tỉnh thành phố Việt Nam, căn cứ vào các nghị định của Chính phủ về điều chỉnh địa giới 1998,...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Duy Phi biên soạn |
Tóm tắt tiểu sử, sự nghiệp và giới thiệu một số tác phẩm tiêu biểu của các danh nhân văn học xứ Bắc từ thế kỷ XI đến nửa đầu thế kỷ XX
|
Bản giấy
|
||
Dare To Be Excellent : Case Studies of software Engineering Practices That Worked
Năm XB:
1999 | NXB: Prentice Hall
Số gọi:
005.1 JA-A
|
Tác giả:
Jarvis, Alka |
Best practices from the world's highest-quality software development organizations
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dobson, James |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Data Mining : : Concepts and Techniques
Năm XB:
2012 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
621.3819642 HA-J
|
Tác giả:
Jiawei Han |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Data Mining: Practical machine learning tools and techniques
Năm XB:
2011 | NXB: Morgan Kaufmann Publishers,
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 WI-I
|
Tác giả:
Ian H Witten, Eibe Frank, Madk A. Hall |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Oppel, Andy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Data Structures and Problem Solving using C++ /
Năm XB:
2003 | NXB: Shepherd, Inc
Số gọi:
005.13 WE-M
|
Tác giả:
Mark Alen Weiss |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Data Structures for Business Programming
Năm XB:
1989 | NXB: Mitchell Publishing
Số gọi:
005.73 KN-J
|
Tác giả:
Judith Knapp |
Nội dung gồm: introducting data structures...
|
Bản giấy
|
|
Data Virtualization for Business Intelligence Systems : Revolutionizing Data Integration for Data Warehouses /
Năm XB:
2012 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
005.745 LA-R
|
Tác giả:
Rick F.van der Lans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Data visualization for dummies
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
001.422602857 YU-M
|
Tác giả:
Mico Yuk, Stephanie Diamond |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Database design for information retrieval : A Conceptual approach /
Năm XB:
1987 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
005.74 FI-R
|
Tác giả:
Fidel, Raya |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|