| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Design and Implementation of an Interworking IoT Platform and Marketplace in Cloud of Things
Năm XB:
2019 | NXB: MDPI,
Từ khóa:
Số gọi:
004.678 ME-F
|
Tác giả:
Faisal Mehmood |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gavin Ambrose |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Gavin Ambrose |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Designing Corporate identity : Graphic design as a business strategy
Năm XB:
2001 | NXB: Pat matson knapp
Số gọi:
720 DES
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jenifer Tidwell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Sylvia Leydecker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Steven Hoober |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Designing online abbreviation dictionary for students majored in hospitality managerment Faculty of Tourism - Hanoi Open University
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 VU-O
|
Tác giả:
Vũ Thị Kim Oanh; GVHD: Trần Thị Nguyệt Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Designing the Mobile User Experience
Năm XB:
2007 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
621.38456 BA-B
|
Tác giả:
Barbara Ballard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michael J. Rider |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Determination of value : Guidance on developing and supporting credible opinions /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.15 RO-F
|
Tác giả:
Francisco Rosillo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Determiners in English noun phrases and their Vietnamese translation in the work "The great Gatsby"
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 CH-H
|
Tác giả:
Chu Thị Hạnh; Supervisor: Dr Dang Ngoc Huong |
This thesis conducts a study of syntactic and semantic features of determiners in English noun phrases and their Vietnamese translation in the work...
|
Bản điện tử
|