| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Hữu thời |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Quyết định dự toán vốn đầu tư : Phân tích kinh tế các dự án đầu tư /
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
332.6 BI-H
|
Tác giả:
Harold Bierman, Seymour Smidt, TS. Nguyễn Xuân Thủy(dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một vòng quanh các nước : Trung Quốc /
Năm XB:
2005 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
915.1 TR-B
|
Tác giả:
Trần Vĩnh Bảo biên dịch |
Giới thiệu địa lí, kinh tế, lịch sử, văn hoá-xã hội, du lịch và công tác giáo dục đào tạo của nước Trung Quốc
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu thu nhận chế phẩm Chitosan từ vỏ tôm và khảo sát khả năng ứng dụng
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-G
|
Tác giả:
Đoàn Thị Quỳnh Giang, GVHD: PGS.TS. Đặng Thị Thu, TS. Nguyễn Thị Xuân Sâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy trình tinh khiết các protein tái tổ hợp của virut viêm gan C để chế tạo bộ sinh phẩm chẩn đoán anti-hcv
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-N
|
Tác giả:
Lê Thị Hồng Nhung, GVHD: TS. Đỗ Tuấn Đạt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu sử dụng proteinase trong công nghệ sản xuất chitin từ vỏ tôm
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Hải, GVHD: TS.NCVC. Nguyễn Văn Thiết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9000:2000 cho nhà máy sản xuất bia hơi
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Văn Thịnh, GVHD: GS.TS. Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu các phương pháp bảo quản cá nguyên liệu để chế biến bột cá làm thức ăn chăn nuôi
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Quang Thế, GVHD: GS.TS. Lê Văn Liễn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9000: 2000 cho nhà máy sản xuất bia chai
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-D
|
Tác giả:
Trần Khắc Điệp, GVHD: GS.TS. Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo ISO 9000: 2000 phần kỹ thuật cho nhà máy sản xuất bia hơi
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thu Hồng, GVHD: Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng kỹ thuật phân tử để xác định bệnh máu khó đông Hemophilia - A ở người
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Huyền Trang, GVHD: TS. Nguyễn Hữu Thanh, TS. Nguyễn Hạnh Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quy trình sản xuất chế phẩm giữ ẩm cho đất từ chủng nấm men
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 CH-T
|
Tác giả:
Chu Hữu Thành, GVHD: GS.TS. Tống Kim Thuần |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|