| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu đặc điểm sinh học của các chủng vi khuẩn khử Sungphat có hoạt tính xenulaza phân lập ở một số vùng biển Việt Nam
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Đà, GVHD: TS. Trần Đình Mấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu nghiên cứu, ứng dụng phương pháp tách dòng và giải trình tự Gen trong định Type virus gây bệnh lở mồm long móng tại Việt Nam
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 CA-A
|
Tác giả:
Cao Tuấn Anh, GVHD: TS. Đinh Duy Kháng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Động thái thành phần thủy lý - thủy hóa và thành phần tảo độc của hồ Núi Cốc theo thời gian trong năm
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hương Bình, GVHD: TS. Đặng Hoàng Phước Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Linda Lee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Mã Thành Tài |
Bao gồm các câu thường dùng trong các ngành dịch vụ có tại Việt Nam, từ những câu nói bình thường cho đến những câu nói mang tính chất lịch sự,...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
William A. Sabin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thành công nhờ quản lý : Quản lý khoa học là mấu chốt thành công của doanh nghiệp /
Năm XB:
2005 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 VU-D
|
Tác giả:
Vương Đào |
Cuốn sách giới thiệu 20 công cụ quản lý thực dụng nhất và cũng có sức ảnh hưởng nhất 20 công cụ quản lý này đã thâu tóm các đơn phương diện liên...
|
Bản giấy
|
|
Các bài nghiên cứu lý luận phê bình dịch thuật kiến trúc T.3
Năm XB:
2005 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
720 ĐA-H
|
Tác giả:
Đặng Thái Hoàng. |
Các bài nghiên cứu, lý luận về lý thuyết và các hình thức kiến trúc như: ký hiệu học kiến trúc, kiến trúc hiện đại mới, chủ nghĩa hậu hiện đại...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nhân giống hoa hồng bằng phương pháp nuôi cấy mô tế bào thực tập
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phương Thảo, GVHD: GS.TS. Nguyễn Quang Thạch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển kỹ thuật xây dựng và máy móc thiết bị thi công Anh - Pháp - Việt : =Dictionary of Civil Engineering, Construction Machinery anh Equipment English - French - Vietnamese /
Năm XB:
2005 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
690.03 PH-V
|
Tác giả:
Phạm Thái Vinh |
Cuốn schs có hơn 44.000 từ tiếng Anh, 46.000 từ tiếng Pháp và hơn 68.000 từ tiếng Việt, được biên soạn về các lĩnh vực xây dựng, giao thông, công...
|
Bản giấy
|
|
Quy định mới về tổ chức và hoạt động của ban thanh tra nhân dân
Năm XB:
2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
352.8 QUY
|
Tác giả:
Nxb. Chính trị Quốc gia |
Giới thiệu qui định về tổ chức và hoạt động của ban thanh tra nhân dân như: Luật thanh tra, nghị định số 99/2005/NĐ-CP ngày 28-7-2005 của chính phủ...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đại học Luật Hà Nội |
Giới thiệu khái quát chung về luật lao động Việt Nam và những vấn đề liên quan đến lao động như: quan hệ pháp luật, cơ chế ba bên, vai trò của nhà...
|
Bản giấy
|