| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Gunther Kress |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jayakaran Mukundan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Reading the world : Ideas that matter /
Năm XB:
2010 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
808.0427 AU-M
|
Tác giả:
Michael Austin ; Ed.: Marilyn Moller |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Readings in multimedia computing and networking
Năm XB:
2008 | NXB: Morgan Kaufmann
Số gọi:
005 JE-K
|
Tác giả:
Kevin Jeffay and Hong Jiang Zhang |
Bao gồm: Introductin, Time constraints, ...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Elizabeth Davy; Karen Davy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Anne Baude; Montserrat Iglesias; Anna Lnesta |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ready to write : A first compostion text /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 BL-K
|
Tác giả:
Blanchard Karen, Root Christine, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Real Listening & Speaking 1 with answers : English Skills /
Năm XB:
2008 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
420 MI-C
|
Tác giả:
Miles Craven |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Real Listening & Speaking 2 with answers : English Skills /
Năm XB:
2008 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
420 SA-L
|
Tác giả:
Sally Logan; Craig Thaine |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Real Listening & Speaking 3 with answers : English Skills /
Năm XB:
2008 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
420 MI-C
|
Tác giả:
Miles Craven |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Real Listening & Speaking 4 with answers : English Skills /
Năm XB:
2008 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
420 MI-C
|
Tác giả:
Miles Craven |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Willoughby, Stephen S. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|