| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình Phương pháp xây dựng thực đơn : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2008 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
642.071 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Thủy |
Giới thiệu khái quát về môn học phương pháp xây dựng thực đơn. Khái niệm, đặc điểm và khẩu vị, tập quán ăn uống của một số nước trên thế giới....
|
Bản điện tử
|
|
Tách dòng gen ARSC từ một số cây có khả năng tích lũy kim loại nặng
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Quang Huy, GVHD: Nguyễn Đức Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập và tuyển chọn các chuẩn vi tảo skeletonema thu từ các đầm tôm tại Vân Đồn- Quảng Ninh
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 KH-H
|
Tác giả:
Khổng Minh Hòa. GVHD: Nguyễn Thị Hoài Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý ngân sách Nhà nước theo kết quả đầu ra và khả năng ứng dụng ở Việt Nam
Năm XB:
2008 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
352.49597 QUA
|
Tác giả:
PGS. TS. Phạm Ngọc Dũng ; TS. Hoàng Thị Thúy Nguyệt |
Cơ sở lý luận về quản lý ngân sách nhà nước theo kết quả đầu ra, đánh giá thực trạng quản lý NSNN hương stheo kết quả đầu ra ở Việt nam. một số...
|
Bản giấy
|
|
An Introduction to Structural Optimization
Năm XB:
2008 | NXB: Springer Netherlands,
Số gọi:
620.0042 CH-P
|
Tác giả:
Peter W. Christensen, Anders Klarbring |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Contrastive analysis and learner language: a corpus-based approach
Năm XB:
2008 | NXB: University of Oslo
Số gọi:
428 JO-S
|
Tác giả:
Stig Johnsson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giở trang sử Việt Nam
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
959.7 LE-D
|
Tác giả:
Lê Thái Dũng |
Tập hợp một số giai thoại thú vị gắn với các nhân vật, sự kiện trong lịch sử Việt Nam như: Trạng Lợn, biệt danh một số vị vua nước Việt, Lý Chiêu...
|
Bản giấy
|
|
Tách triết và giải trình tự gen mã hóa Enzym Glucanase từ vi sinh vật có khả năng phân giải Glucan
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-L
|
Tác giả:
Đào Thùy Linh, GVHD: Phạm Việt Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải mã gen kháng nguyên VP2 virus Gumboro chủng BDG23 ( Bình Dương) và so sánh với một số chủng của Việt Nam và thế giới
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HV-D
|
Tác giả:
Hồ Văn Duy, GVHD: Lê Thị Kim Xuyến, Lê Thanh Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hỏi & đáp môn học chính trị : Dùng cho sinh viên các trường trung học chuyên nghiệp và dạy nghề /
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
320 PH-T
|
Tác giả:
PGS.TS.Phạm Quốc trung, TS.Vũ thị Thoa (đồng chủ biên) |
Gồm những câu hỏi và đáp ngắn gọn, hệ thống, dựa theo yêu cầu và cấu trúc của chương trình môn học chính trị được giảng dạy trong các trường trung...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Duyên Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Phát triển du lịch văn hóa làng Việt cổ ở Đường Lâm - Sơn Tây - Hà Tây theo hướng xã hội hóa
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Nguyên; GVHD: Trương Nam Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|