Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 25989 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Research methods, design, and analysis
Năm XB: 2014 | NXB: Pearson
Số gọi: 150.724 CH-L
Tác giả:
Larry B. Christensen, R. Burke Johnson, Lisa A. Turner
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Xuân Khánh; GVHD: Phạm Tố Hoa
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Researching on the present continuous tense
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-H
Tác giả:
Phạm Thị Hồng Hoa, GVHD: Đặng Quốc Tuấn
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Resort Development and Management
Năm XB: 1988
Số gọi: 647.94 GE-C
Tác giả:
Chuck Y. Gee
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Resorts : Management and operation /
Năm XB: 2008 | NXB: Wiley,
Số gọi: 647.9 MI-R
Tác giả:
Robert Christie Mill.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Miodrag Bolic (Editor), David Simplot-Ryl (Co-Editor), Ivan Stojmenovic (Co-Editor)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Rhetorical questions in English
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-A
Tác giả:
Pham Lan Anh; GVHD: Ho Ngoc Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
rhetorical questions in english
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-A
Tác giả:
Phạm Lan Anh; GVHD: Hồ Ngọc Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Rhetorical questions in English
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-A
Tác giả:
Phạm Lan Anh; GVHD: Hồ Ngọc Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Gustavo Gozzi
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Beverly Schwartz ; foreword by Bill Drayton.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Mike C. I. Nwogugu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Research methods, design, and analysis
Tác giả: Larry B. Christensen, R. Burke Johnson, Lisa A. Turner
Năm XB: 2014 | NXB: Pearson
research on english majors use of body language during oral presentations at hanoi open university
Tác giả: Nguyễn Xuân Khánh; GVHD: Phạm Tố Hoa
Năm XB: 2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Researching on the present continuous tense
Tác giả: Phạm Thị Hồng Hoa, GVHD: Đặng Quốc Tuấn
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Resort Development and Management
Tác giả: Chuck Y. Gee
Năm XB: 1988
Resorts : Management and operation /
Tác giả: Robert Christie Mill.
Năm XB: 2008 | NXB: Wiley,
RFID Systems: Research Trends and Challenges
Tác giả: Miodrag Bolic (Editor), David Simplot-Ryl (Co-Editor), Ivan Stojmenovic (Co-Editor)
Năm XB: 2008 | NXB: Wiley,
Rhetorical questions in English
Tác giả: Pham Lan Anh; GVHD: Ho Ngoc Trung
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
rhetorical questions in english
Tác giả: Phạm Lan Anh; GVHD: Hồ Ngọc Trung
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Rhetorical questions in English
Tác giả: Phạm Lan Anh; GVHD: Hồ Ngọc Trung
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Rippling : how social entrepreneurs spread innovation throughout the world /
Tác giả: Beverly Schwartz ; foreword by Bill Drayton.
Năm XB: 2012 | NXB: Jossey-bass
×