| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Larry B. Christensen, R. Burke Johnson, Lisa A. Turner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
research on english majors use of body language during oral presentations at hanoi open university
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Khánh; GVHD: Phạm Tố Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Researching on the present continuous tense
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Hồng Hoa, GVHD: Đặng Quốc Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chuck Y. Gee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Robert Christie Mill. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Miodrag Bolic (Editor), David Simplot-Ryl (Co-Editor), Ivan Stojmenovic (Co-Editor) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Rhetorical questions in English
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-A
|
Tác giả:
Pham Lan Anh; GVHD: Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
rhetorical questions in english
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-A
|
Tác giả:
Phạm Lan Anh; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Lan Anh; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Rights and Civilizations: A History and Philosophy of International Law
Năm XB:
2019 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
341.09 GU-G
|
Tác giả:
Gustavo Gozzi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Rippling : how social entrepreneurs spread innovation throughout the world /
Năm XB:
2012 | NXB: Jossey-bass
Số gọi:
338.04 SC-B
|
Tác giả:
Beverly Schwartz ; foreword by Bill Drayton. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Risk in the Global Real Estate Market : International Risk Regulation, Mechanism Design, Foreclosures, Title Systems, and REITs /
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
332.63244 NW-M
|
Tác giả:
Mike C. I. Nwogugu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|