| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hủy việc kết hôn trái pháp luật theo hôn nhân và gia đình năm 2014 từ thực tiễn tại Hưng Yên
Năm XB:
2022
Số gọi:
343.67 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Thị Khánh Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Idioms about appearance and personality in English and Vietnamese
Năm XB:
2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thùy Linh; GVHD: Nguyễn Thế Hóa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Idioms about appearance and personality in English and Vietnamese
Năm XB:
2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyen Thuy Linh; GVHD:Nguyen The Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Idioms about appearance and personality in English and Vietnamese
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thùy Linh; GVHD: Nguyễn Thế Hóa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Idioms in American English : Trình bày song ngữ Anh-Việt có bài tập, bài sửa và hướng dẫn phát âm /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Kỉnh Đốc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Idioms Organiser : Organised by metaphor, topic and key word /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 WR-J
|
Tác giả:
Jon Wright |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
If you really want to change the world : a giude to creating, building and sustaining breakthrough ventures /
Năm XB:
2015 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.11 KR-H
|
Tác giả:
Henry Kressel, Norman Winarsky |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gaiping Zhang, Junqing Guo, and Xuannian Wang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Improving writing skill for third-year English major students at Hanoi Open University by using technological application
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thu Ha; GVHD: Vu Dieu Thuy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Improving writing skill for third-year English major students at Hanoi Open University by using technological applications
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hà; GVHD: Vũ Diệu Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Infomation Modeling an Object-Oriented Approach
Năm XB:
1994 | NXB: PTR Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
004.2 KI-H
|
Tác giả:
Haim Kilov and James Ross |
Gồm: Specifications; The Concepts; Contracts; Associations...
|
Bản giấy
|
|
Innovation capital : How to compete and win like the world's most innovative leaders /
Năm XB:
2019 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4 JE-D
|
Tác giả:
Jeff Dyer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|