| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Note-taking as en effective technique in an interpreting class at English Faculty - Hanoi Open University
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-O
|
Tác giả:
Phan Thi Phuong Oanh; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Minh Đức, Bùi Duy Lan |
Giới thiệu các nữ thần, thánh mẫu của tỉnh Thái Bình có công đánh giặc, giữ nước, giữ quê, mở đất lập làng, xây dựng những phong tục tập quán đẹp,...
|
Bản giấy
|
||
Nuôi cấy, lên men, tách chiết các chất có hoạt tính kháng sinh, kháng ung thư của chủng nấm vân chi
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-D
|
Tác giả:
Lê Thị Kim Dung, GVHD. TS. Lê Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ô nhiễm không khí và xử lý khí thải /. Tập 3, Lý thuyết tính toán và công nghệ xử lý khí độc hại /
Năm XB:
2000 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
628.53 TR-C
|
Tác giả:
Trần Ngọc Chấn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Minh Trí |
Gồm mười chương, mỗi chương bao gồm nhiều vấn đề hỏi đáp được chia thành các chủ đề: cài đặt office 97, soạn thảo bằng Word, định dạng văn bản,...
|
Bản giấy
|
||
On Location 2, Student Book : Reading and Writing for Success in the Content Areas.
Năm XB:
2005 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
919 BY-T
|
Tác giả:
Bye, Thomas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ngô Ngọc Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Silberschatz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Abraham Siberschatz. |
Nội dung gồm: Overview, process management, storage management...
|
Bản giấy
|
||
Operating System Design Vol.I: The Xinu Approach
Năm XB:
1988 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
005.43 CO-D
|
Tác giả:
Douglas Comer, Timothy V. Fossum |
Bao gồm: Preface to the PC edition, Foreword to the first edition, Preface to the first edition...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Per Brinch Hansen |
Nội dung gồm: an overview of operating systems, sequential processes...
|
Bản giấy
|
||
Operating systems : = Incorporating UNIX and MS-DOS /
Năm XB:
1992 | NXB: DP Publications Ltd
Số gọi:
005.43 RI-C
|
Tác giả:
Ritchie, C. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|