| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Operating Systems : Comunicating with and controlling the computer /
Năm XB:
1988 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 KE-L
|
Tác giả:
Laurie S.Keller |
Bao gồm: fundamentals of operating systems, case studies,...
|
Bản giấy
|
|
Operating Systems 2nd ed : Including case studies in: Unix, OS/2, MS-DOS, Macintosh, VM, MVS, Open systems /
Năm XB:
1990 | NXB: Addison-Wesley
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 DE-H
|
Tác giả:
Havey M. Deitel. |
Bao gồm: overview, process management, storage management...
|
Bản giấy
|
|
Operating Systems Design and Implementation : 3rd Edition /
Năm XB:
2006 | NXB: Pearson Education, Inc.
Số gọi:
005.43 TA-A
|
Tác giả:
Andrew S. Tanenbaum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Optimizing and Maintaining a Database Administration Solution Using Microsoft SQL Server 2005 : Self-Paced Training Kit /
Năm XB:
2006 | NXB: Microsoft Press
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 TH-O
|
Tác giả:
Orin Thomas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oracel self-service applications : Implement oracle e-business suite self-service modules /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
005.7565 AN-J
|
Tác giả:
Cameron, Melanie Anjele |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mark Doran |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hoàng Văn Đặng |
Quyển sách gồm 3 phần: p1: một thoang với pspice, p2: tóm lược các lệnh menu, p3: sử dụng chương trình
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đặng Minh Hoàng |
Cuốn sách gồm 4 phần: phần I: một thoáng với capture: phần 2: tìm hiểu các lệnh menu: phần 3: thực hành...
|
Bản giấy
|
||
Overload! : How too much information is hazardous to your organization /
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
658.4038 SP-J
|
Tác giả:
Jonathan B. Spira |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford English for computing : Tiếng Anh dành cho người sử dụng vi tính /
Năm XB:
2003 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
428.4 BO-E
|
Tác giả:
Keith Boeckner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Package tour & tour escorting : Lecture Notes /
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.07 VA-J
|
Tác giả:
Judi Varga; |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PTS. Trương Quang Thiện |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|