| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
GS. TS Tạ Ngọc Liễn, GS. Đỗ Văn Minh, NNC Bùi Thiết, GS. TS. Trương Thâu |
Thông qua nội dung sách, tác giả muốn giới thiệu cho độc giả kỹ hơn một số vấn đề hình như còn chưa được nghiên cứu nhiều và sâu, thí dụ vấn đề chế...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Chu Văn Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Sử dụng kĩ thuật ức chế ngưng kết hồng cầu để phát hiện kháng thể kháng một số chủng virut cúm A ở người Việt Nam
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Vũ Hoàng Giang, GVHD: Nguyễn Vân Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình triển khai hệ thống mạng Tập 1
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 TR-T
|
Tác giả:
Trần Văn Thành; Hồ Viết Quang Thạch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giáo trình lý thuyết thống kê : Dùng cho các trường cao đẳng, trung cấp chuyên nghiệp khối kinh tế /
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
310.071 PH-K
|
Tác giả:
Phạm Ngọc Kiểm , Nguyễn Công Nhự |
Trình bày những vấn đề chung về thống kê học; các quá trình nghiên cứu thống kê; phương pháp mô tả thống kê bằng bảng biểu, bằng đồ thị, bằng số...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu mối quan hệ giữa các thông số thủy lý, thủy hóa và thành phần tảo độc tại khúc sông Đà phục vụ hệ thống cấp nước sinh hoạt
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TA-H
|
Tác giả:
Tạ Thị Thu Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình xác suất và thống kê : Dùng cho sinh viên các ngành sinh học, nông - lâm - ngư nghiệp, kinh tế và quản lý kinh tế, tâm lí - giáo dục học /
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
519.2071 PH-K
|
Tác giả:
PGS.TS. Phạm Xuân Kiều |
Trình bày một số nội dung của giải tích tổ hợp, khái niệm xác xuất, biến ngẫu nhiên, hàm phân phối mẫu và các số đặc trưng mẫu, ước lượng tham số,...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nhân in Vitro giống hoa phong lan Dendrobium Holyday Night First Love
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thị Hồng Nhung, GVHD: Nguyễn Quang Thạch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Th.S Nguyễn Công Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Phong thủy ứng dụng trong kiến trúc hiện đại
Năm XB:
2008 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
690 CA-L
|
Tác giả:
Cao Từ Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Samuel Kong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Công Tuân, Công Bình biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|