| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hồ Chí Minh toàn tập. Tập 1, 1919 - 1924
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
335.4346 HOC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
IELTS Foundation : Tài liệu luyện thi IELTS /
Năm XB:
2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 RO-R
|
Tác giả:
Rochael Roberts; Joanne Gakonga; Andrew Preshous |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Về xây dựng môi trường văn hoá cơ sở
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
363.709597 VA-T
|
Tác giả:
PGS.TS. Văn Đức Thanh |
Phương pháp luận nghiên cứu môi trường văn hoá cơ sở: Môi trường văn hoá cơ sở và vai trò của nó trong đời sống cộng đồng. Một số nguyên tắc phương...
|
Bản giấy
|
|
Some suggestions for better reading comprehension of the last year students
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hiền, GVHD: Lê Ánh Tuyết, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS.Phạm Huy Đoán; ThS.Nguyễn Thanh Tùng |
Trình bày nội dung cơ bản của chế độ kế toán đã sửa đổi, bổ sung quý III năm 2004 áp dụng cho đơn vị hành chính sự nghiệp có thu. Hế thống hóa 6...
|
Bản giấy
|
||
Bill of lading in international marine trade
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Ngô Văn Tuấn, GVHD: Lê Thị VY, MA. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Động lực tiềm tàng : 15 điểm đột phá giúp nhà quản lí tăng cường năng lực /
Năm XB:
2004 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
658 PH-L
|
Tác giả:
Phương Lược biên soạn;Trần Thu Minh dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tập hợp chi phí và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại công ty cổ phần cơ khí thiết bị điện Hà Nội
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 PH-H
|
Tác giả:
Phan Thanh Hà, TS Lê Thị Hồng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những câu hỏi- đáp theo chủ đề trong tiếng anh giao tiếp
Năm XB:
2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình kinh tế chính trị Mác - Lênin : Dùng cho các khối ngành không chuyên Kinh tế - Quản trị kinh doanh trong các trường Đại học , Cao đẳng. /
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
330.15071 GIA
|
Tác giả:
Bộ Giáo dục và Đào tạo. |
Bàn về sự ra đời, các giai đoạn phát triển của CNTB cùng những đặc trưng: tư bản và giá trị thặng dư, lợi nhuận lợi tức, địa tô, tái sản xuất tư...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình công nghệ môi trường
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
628 TR-T
|
Tác giả:
Trịnh Thị Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Những vấn đề cơ bản của hợp đồng bằng tiếng Anh
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|