| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cơ sở thiết kế máy và chi tiết máy
Năm XB:
2005 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
621.8 TR-C
|
Tác giả:
Trịnh Chất |
Một số kiến thức về cơ sở thiết kế máy. Cách lựa chọn kết cấu và lắp ghép, phương pháp giải các bài toán chi tiết máy và hướng dẫn phương pháp tiến...
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu môn học Triết học Mác-Lênin / : Dưới dạng hỏi đáp /
Năm XB:
2005 | NXB: Lý luận Chính trị
Số gọi:
335.411 TR-P
|
Tác giả:
Chủ biên: PGS.TS. Trần Văn Phòng, PGS.TS. Nguyễn Thế Kiệt |
Gồm 52 câu hỏi kèm trả lời, đề cập đến những vấn đề cơ bản của triết học nhữnh quan điểm tư tưởng chủ yếu của triết học Tây Âu, Phương Đông, triết...
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế kiến trúc với Autodesk Architectural Desktop 2004 Tập 2
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Số gọi:
006.68 LU-N
|
Tác giả:
Lưu Triều Nguyên, Nguyễn Văn Hùng, Hoàng Đức Hải. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về thiết kế kiến trúc với autodesk Architectural Desktop 2004
|
Bản giấy
|
|
Hỏi - đáp về luật thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu
Năm XB:
2005 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
343.597056 PH-A
|
Tác giả:
Phạm Thị Lan Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống các quy định pháp luật về lao động quy định pháp luật về bảo hiểm xã hội
Năm XB:
2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
344.02 HET
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đặng Văn Chuyết |
Đặc tính chuyển mạch của các thiết bị bán dẫn; các họ logic số; thiết kế các hệ logic tổ hợp
|
Bản giấy
|
||
20 chuyên mục - 103 vấn đề xử lý ảnh trong Photoshop CS2
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 DA-Q
|
Tác giả:
Đăng Quang ; Nhóm I-Book |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thống kê và ứng dụng trong bưu chính, viễn thông
Năm XB:
2005 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
383.02 BU-P
|
Tác giả:
GS.TS. NGUT. Bùi Xuân Phong |
Thống kê;Phương pháp trình bày số liệu thống kê; điều tra số liệu chọn mẫu..
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ thông tin và truyền thông trong việc giảm đói nghèo
Năm XB:
2005 | NXB: Bưu điện
Số gọi:
362.04 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Kim Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ thông tin và truyền thông với vai trò kiểm soát khoảng cách số
Năm XB:
2005 | NXB: Bưu điện
Số gọi:
005.5 TH-T
|
Tác giả:
Thu Trang, Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thung |
Hướng dẫn soạn thảo mẫu văn bản giấy tờ hành chính, nhân sự, tư pháp, y tế, dược phẩm, mẫu văn bản về quản lý và xử lý tài sản tịch thu sung quỹ...
|
Bản giấy
|
||
Báo cáo diễn biến môi trường Việt Nam 2005 : Đa dạng sinh học /
Năm XB:
2005
Từ khóa:
Số gọi:
333.7 BAO
|
Tác giả:
Ngân hàng thế giới |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|