Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 3836 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Nguyễn Thị Hương; GVHD: Võ Thành Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Maketing
Năm XB: 2000 | NXB: Thống kê
Số gọi: 658.8 TR-D
Tác giả:
PGS.PTS, Trần Minh Đạo chủ biên
Những kiến thức cơ bản về marketing: Marketing trong kinh doanh và doanh nghiệp. Hệ thống thông tin và nghiên cứu Marketing phục vụ kinh doanh. Anh...
Bản giấy
Tác giả:
William R. Jordan III and George M. Lubick
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Making sense of Idioms
Năm XB: 2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 JA-A
Tác giả:
Jake Allsop; Louise Woods
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Christine Digby, John Myers
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Christine Digby, John Myers, Lê Huy Lâm
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Management Accounting
Năm XB: 2000 | NXB: Pearson Prentice Hall
Số gọi: 658.15 AN-A
Tác giả:
Anthony A. Atkinson; Robert S. Kaplan; S.Mark Young
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Management an Introduction
Năm XB: 1998 | NXB: Prentice Hall
Số gọi: 658 BO-D
Tác giả:
David Boddy, Robert Paton
Bao gồm: Setting the scene, managing people at work...
Bản giấy
Tác giả:
Ian Mackenzie, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Management for productivity : = Transparency masters to accompany /
Năm XB: 1989 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi: 658 SC-J
Tác giả:
Schermerhorn, John R.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Brown, David H
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Management of a Sales Force
Năm XB: 1999 | NXB: The McGraw-Hills
Số gọi: 658.8 JT-W
Tác giả:
William J. Stanton, Rosann L. Spiro
This book has 5 parts: introduction to sales force management plan of this book; organizing, staffing and training a sales force; direcitng sales...
Bản giấy
major factors affecting the TOEIC listening skill of the freshman and sophomore at faculty of english, hanoi open university
Tác giả: Nguyễn Thị Hương; GVHD: Võ Thành Trung
Năm XB: 2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Maketing
Tác giả: PGS.PTS, Trần Minh Đạo chủ biên
Năm XB: 2000 | NXB: Thống kê
Tóm tắt: Những kiến thức cơ bản về marketing: Marketing trong kinh doanh và doanh nghiệp. Hệ thống thông...
Making nature whole: a history of ecological restoration
Tác giả: William R. Jordan III and George M. Lubick
Năm XB: 2011 | NXB: Island Press
Making sense of Idioms
Tác giả: Jake Allsop; Louise Woods
Năm XB: 2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Making sense of vocabulary : Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề /
Tác giả: Christine Digby, John Myers, Lê Huy Lâm
Năm XB: 2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Management Accounting
Tác giả: Anthony A. Atkinson; Robert S. Kaplan; S.Mark Young
Năm XB: 2000 | NXB: Pearson Prentice Hall
Management an Introduction
Tác giả: David Boddy, Robert Paton
Năm XB: 1998 | NXB: Prentice Hall
Tóm tắt: Bao gồm: Setting the scene, managing people at work...
Management and marketing : With mini-dictionary of 1000 common terms /
Tác giả: Ian Mackenzie, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải)
Năm XB: 2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Management for productivity : = Transparency masters to accompany /
Tác giả: Schermerhorn, John R.
Năm XB: 1989 | NXB: John Wiley & Sons
Management of a Sales Force
Tác giả: William J. Stanton, Rosann L. Spiro
Năm XB: 1999 | NXB: The McGraw-Hills
Tóm tắt: This book has 5 parts: introduction to sales force management plan of this book; organizing,...
×