| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Phan Quang Định |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Những bài giảng và thực hành Microsoft Windows NT Server : Version 4.0 /
Năm XB:
1997 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
005.4 NHU
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Hoà, Ngô Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện dịch những mẩu chuyện tiếng Anh Tập 3, Phần cao cấp
Năm XB:
1997 | NXB: Thuận Hóa
Số gọi:
428 HI-L
|
Tác giả:
L.A. Hill. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện dịch những mẩu chuyện tiếng Anh Tập 2, Phần trung cấp
Năm XB:
1997 | NXB: Thuận Hóa
Số gọi:
428 HI-L
|
Tác giả:
L.A. Hill. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tục ngữ và Châm ngôn Châu Âu : Song ngữ Việt - Pháp /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Hải Phòng
Số gọi:
445 TA-T
|
Tác giả:
Tạ Ngọc Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyện ngụ ngôn tiếng Anh : Sách song ngữ /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
495 DU-N
|
Tác giả:
Dương Đức Niệm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Mạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sổ tay từ đúng từ sai : word and structures and misused by learners of English /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428 AL-L
|
Tác giả:
L.G. Alexander, Nguyễn Thị Tuyết (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật hợp tác xã : Song ngữ Việt - Anh
Năm XB:
1996 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.597 LUA
|
|
Luật
|
Bản giấy
|
|
Tục ngữ Anh - Pháp - Việt và một số Thành ngữ danh ngôn
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
428 LE-T
|
Tác giả:
Lê Ngọc Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Microsof visual Foxpro 3 for Windows Tập 5 : Tủ sách tin học dịch vụ điện toán.
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Số gọi:
005.362 DU-T
|
Tác giả:
Dương, Quang Thiện |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|