| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Ruth Rendell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Winfried Boscher. Unter Mitarb. von Phạm Trung Liên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Peter J.McGuire, Sara M.Putzell |
Bao gồm: Formulating objectives; interacting wiith readers...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Davidoff, Phillip G. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vivian Cook & Mark Newson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Database: Theory and practice
Năm XB:
1988 | NXB: Addison - Wesley publishing company
Số gọi:
005.74 FR-A
|
Tác giả:
Frank, Lars |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
MLA handbook for writers of research papers
Năm XB:
1988 | NXB: The modern language association of america,
Từ khóa:
Số gọi:
808.027 GI-J
|
Tác giả:
Joseph Gibaldi, Walter S. Achtert |
For nearly half a century, the style recommended by the Modern Language Association of American for schoolarly manuscripts and student research...
|
Bản giấy
|
|
Taguchi methods and QFD : Hows and whys for management /
Năm XB:
1988 | NXB: ASI Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 RY-A
|
Tác giả:
Ryan, Nancy E. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Daniel L.Jensen; Edward N.Coffman; Thomas J.Burns |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Nội dung gồm 8 chương: General introduction to the XTI; Explanatory Notes...
|
Bản giấy
|
||
Dictionary of Synonyms and antonyms
Năm XB:
1988 | NXB: Composite study aid publications
Từ khóa:
Số gọi:
423 NA-M
|
Tác giả:
Milon Nandy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to String Field Theory : Advanced series in mathematical phisics/ Vol.8 /
Năm XB:
1988 | NXB: World Scientific
Số gọi:
539.7258 SI-W
|
Tác giả:
Warren Siegel |
Nội dung gồm: Introduction, General light cone, General BRFT...
|
Bản giấy
|