| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng Netwoking cho sinh viên khoa du lịch viện Đại học Mở Hà Nội : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Thanh Huyền, Nguyễn Thị Thu Hà, Hồ Lan Phương ; GVHD: Trịnh Thanh Thủy |
Xây dựng Netwoking cho sinh viên khoa du lịch viện Đại học Mở Hà Nội
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng người thanh niên công an : Bản lĩnh, kỷ cương, nhân văn, trách nhiệm, vì nhân dân phục vụ
Năm XB:
2020 | NXB: Công An Nhân Dân
Từ khóa:
Số gọi:
363.209597 XAY
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Nhà nước pháp quyền dưới sự lãnh đạo của Đảng
Năm XB:
2006 | NXB: Tư Pháp
Số gọi:
321.009597 NG-T
|
Tác giả:
LG. Nguyễn Văn Thảo |
Cuốn sách biên soạn trên cơ sở tập hợp các bài viết trong thời kỳ đổi mới(từ năm 1989 đến năm 2005)về vấn đề xây dựng Nhà nước pháp quyền ở nước...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Nhà nước pháp quyền trong bối cảnh văn hóa Việt Nam
Năm XB:
2005 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
340.09597 BU-S
|
Tác giả:
Bùi Ngọc Sơn |
Luận văn nghiên cứu việc bối cảnh hoá của lý thuyết nhà nước pháp quyền (NNPQ) và của việc xây dựng NNPQ ở Việt Nam. Chỉ ra những thuận lợi khó...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng nhà ở theo địa lý, thiên văn dịch lý
Năm XB:
2000 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
690 TR-T
|
Tác giả:
Trần Văn Tam |
Những kiến thức cơ bản về phong thuỷ và ứng dụng luật phong thuỷ trong xây dựng nhà cửa. Khái quát về Kinh Dịch. Cách chọn hướng nhà, chọn ngày...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng nhóm làm việc : Team Building /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
658.3 MA-D
|
Tác giả:
Robert B Maddux ; Bích Nga, Lan Nguyên |
Giới thiệu các khái niệm cơ bản về nhóm làm việc, cách đánh giá, xây dựng nhóm làm việc hiệu quả: Thành lập nhóm, quản lí nhóm, hoạt động theo...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng phân hệ hỗ trợ quản lý tổ chức thi của hệ thống quản lý đào tạo từ xa Viện đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Công Anh, Bùi Hồng Ngọc, ThS. Mai Thị Thúy Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng phân hệ hỗ trợ quản lý tuyển sinh của Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 TU-T
|
Tác giả:
Từ Thị Tuyền, ThS. Mai Thị Thúy Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng phân hệ quản lý cán bộ giảng viên hỗ trợ các công tác quản lý khoa đào tạo từ xa - Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Huyền Nga, Trần Anh Tuấn, ThS. Nguyễn Thùy Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng phân hệ quản lý chương trình đào tạo và ngành đào tạo tại Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Huyền, Trịnh Việt Trinh, ThS. Nguyễn Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng phân hệ quản lý tin tức cho hệ đào tạo từ xa tại Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 LA-T
|
Tác giả:
Lại Văn Thái, ThS. Nguyễn Thị Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng phân hệ quản lý tin tức cho hệ đào tạo từ xa tại Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 HO-C
|
Tác giả:
Hoàng Đình Chinh, ThS. Nguyễn Thị Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|