| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Bài tập vẽ kĩ thuật : Sách dùng cho các trường đào tạo nghề và Trung học kĩ thuật /
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
604.2076 TR-Q
|
Tác giả:
Trần Hữu Quế |
Những tiêu chuẩn về trình bày bản vẽ kĩ thuật; Vẽ hình học; Hình chiếu vuông góc; Giao tuyến của vật thể..
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ngô Gia Văn Phái |
Hoàng Lê nhất thống chí (chữ Hán: 皇黎一統志) hay còn gọi là An Nam nhất thống chí (安南一統志), là tác phẩm văn xuôi viết bằng chữ Hán trong tùng thư của...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đặng Thùy Trâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu quy trình tách chiết, làm sạch và một số tính chất của Ribonuclease từ nọc rắn hổ mang chúa (Ophiophagus Hannah) Ở Việt Nam
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Hùng Trường. GVHD: Nguyễn Văn Thiết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Vĩnh Bảo (biên dịch) |
Giới thiệu địa chí, lịch sử, văn hoá-xã hội, kinh tế, du lịch và công tác giáo dục đào tạo của Nga
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình địa lí kinh tế-xã hội Việt Nam : Tập 1: Phần đại cương /
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
330.9597 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Viết Thịnh, Đỗ Thị Minh Đức |
Giới thiệu vị trí địa lí, lãnh thổ, điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên của Việt Nam. Trình bày những kiến thức cơ bản địa lí dân cư, địa...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình công nghệ chế biến dầu mỡ thực phẩm : Mã số: CB 351 /
Năm XB:
2005 | NXB: Trường Đại học Cần Thơ
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
ThS Trần Thanh Trúc (Biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Substitution and the investigation of substitution in Chapter V of Jane Eyre
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 MA-C
|
Tác giả:
Mai Ngọc Châm, GVHD: Hoàng Văn Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay tiếng Anh hữu dụng dành cho nhân viên tổng đài và nhân viên tiếp tân
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.24 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm; Phạm Văn Thuận. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mixing English words and Vietnamese ones in mass media and daily conversation
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TA-N
|
Tác giả:
Tạ Thị Nhung, GVHD: Phan Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|