| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Prediction machines : The simple economics of artificial intelligence /
Năm XB:
2018 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.0563 AR-A
|
Tác giả:
Ajay Agrawal, Joshua Gans, Avi Goldfarb |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Professional Microsoft SQL Server 2014 Administration
Năm XB:
2014 | NXB: Wrox Press
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 JO-A
|
Tác giả:
Adam Jorgensen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Olaf Passenheim |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Quà bánh trong đời sống văn hoá dân gian vùng Tây Nam Bộ
Năm XB:
2016 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
641.8 HU-N
|
Tác giả:
Huỳnh Văn Nguyệt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tòng Văn Hân |
Giới thiệu về quả còn trong đời sống dân gian người Thái ở Mường Thanh, Điện Biên và quả còn trong tín ngưỡng của người làm "Một", trong tang lễ và...
|
Bản giấy
|
||
Quá trình hình thành con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
320.531 DA-T
|
Tác giả:
Đào Duy Tùng |
Là công trình góp phần tổng kết hoạt động lý luận và thực tiễn của Đảng ta từ cuối những năm 70 đến Đại hội VII
|
Bản giấy
|
|
Quá trình ngẫu nhiên và tính toán ngẫu nhiên
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia
Từ khóa:
Số gọi:
519.2 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Hùng Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quality assurance in construction. : Institution of civil engineers. Proceedings of the conference quality assurance for the chief excutive, organized by the institution of civil engineers and held in London on 14 February 1989
Năm XB:
1990 | NXB: Thomas Telford
Từ khóa:
Số gọi:
624.0685 QU-A
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quality assurance in research and development
Năm XB:
1983 | NXB: Marcel dekker
Số gọi:
658.570287 RO-G
|
Tác giả:
Roberts, George W. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quality Assurance in Tropical fruit processing : = With 23 figures and 36 tables /
Năm XB:
1993 | NXB: Springer - Verlag
Từ khóa:
Số gọi:
664.8046 AS-A
|
Tác giả:
Askar, A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quality function deployment : = A Practitioner's approach, Quality and Reliability/21 /
Năm XB:
1991 | NXB: ASQC Quality press, Marcel Dekker
Số gọi:
658.562 BO-J
|
Tác giả:
Bossert, James L. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mickelson, Elliot S. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|