Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 25989 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Gillett, Amy
Giới thiệu những bài học tiếng Anh Mỹ dành cho người nước ngoài. Hướng dẫn học những thành ngữ, cụm từ tiếng Anh Mỹ giúp bạn nói như người bản xứ
Bản giấy
Speak up : Conversation for cross cultural communication /
Năm XB: 2008 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.34 KU-B
Tác giả:
Bev Kusuya, Naoko Ozeki, Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Speaking Naturally
Năm XB: 2008 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi: 428.3 BR-T
Tác giả:
Bruce Tillitt; Mary Newton Bruder
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Speaking of speech : Basic presentation skills for beginners /
Năm XB: 2009 | NXB: MacMillan Education,
Số gọi: 302.2 Ha-D
Tác giả:
David harrington, Charles LeBeau
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Speaking problems for the last year students at HaNoi Open University
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-S
Tác giả:
Phan Thị Son, GVHD: Vũ Tuấn Anh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Hoang Thi Hoa; GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Hoàng Thị Hoa; GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Speaking skills problems succestions for the freshmen at English faculty, HaNoi Open University
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-Q
Tác giả:
Nguyễn Huy Quang, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Mark Wutka
Nội dung gồm: Basic java server pages, core components in- depth...
Bản giấy
Special Effects : A Guide To Professional Lighting Techniques /
Năm XB: 1999 | NXB: Rotovision
Số gọi: 778.72 HI-R
Tác giả:
Roger Hicks and Frances Schultz
Nội dung bao gồm: The pro lighting series; How to use this book; special effects...
Bản giấy
Specialized English for tour guides
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-L
Tác giả:
Phạm Diệu Ly
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Specialized English for tour guides
Năm XB: 2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 428 SPE
Tác giả:
Faculty Of Tourism
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Speak English like an American : Learn the idioms & Expressions that will help you speak like a native (Includes audio CD)
Tác giả: Gillett, Amy
Năm XB: 2021 | NXB: Language success press,
Tóm tắt: Giới thiệu những bài học tiếng Anh Mỹ dành cho người nước ngoài. Hướng dẫn học những thành ngữ,...
Speak up : Conversation for cross cultural communication /
Tác giả: Bev Kusuya, Naoko Ozeki, Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải)
Năm XB: 2008 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Speaking Naturally
Tác giả: Bruce Tillitt; Mary Newton Bruder
Năm XB: 2008 | NXB: Cambridge University Press
Speaking of speech : Basic presentation skills for beginners /
Tác giả: David harrington, Charles LeBeau
Năm XB: 2009 | NXB: MacMillan Education,
Speaking problems for the last year students at HaNoi Open University
Tác giả: Phan Thị Son, GVHD: Vũ Tuấn Anh
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
speaking skills of english majored freshmen at the english faculty, hanoi open university: some problems and solutions
Tác giả: Hoàng Thị Hoa; GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông
Năm XB: 2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Speaking skills problems succestions for the freshmen at English faculty, HaNoi Open University
Tác giả: Nguyễn Huy Quang, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương, MA
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Special Edition Using Java Server Pages and Servlets
Tác giả: Mark Wutka
Năm XB: 2000 | NXB: QUE
Tóm tắt: Nội dung gồm: Basic java server pages, core components in- depth...
Special Effects : A Guide To Professional Lighting Techniques /
Tác giả: Roger Hicks and Frances Schultz
Năm XB: 1999 | NXB: Rotovision
Tóm tắt: Nội dung bao gồm: The pro lighting series; How to use this book; special effects...
Specialized English for tour guides
Tác giả: Phạm Diệu Ly
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Specialized English for tour guides
Tác giả: Faculty Of Tourism
Năm XB: 2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
×