| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Speak English like an American : Learn the idioms & Expressions that will help you speak like a native (Includes audio CD)
Năm XB:
2021 | NXB: Language success press,
Từ khóa:
Số gọi:
428.1 GI-A
|
Tác giả:
Gillett, Amy |
Giới thiệu những bài học tiếng Anh Mỹ dành cho người nước ngoài. Hướng dẫn học những thành ngữ, cụm từ tiếng Anh Mỹ giúp bạn nói như người bản xứ
|
Bản giấy
|
|
Speak up : Conversation for cross cultural communication /
Năm XB:
2008 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 KU-B
|
Tác giả:
Bev Kusuya, Naoko Ozeki, Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bruce Tillitt; Mary Newton Bruder |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Speaking of speech : Basic presentation skills for beginners /
Năm XB:
2009 | NXB: MacMillan Education,
Số gọi:
302.2 Ha-D
|
Tác giả:
David harrington, Charles LeBeau |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Speaking problems for the last year students at HaNoi Open University
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-S
|
Tác giả:
Phan Thị Son, GVHD: Vũ Tuấn Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Speaking skills of English majored freshmen at the English Faculty, Hanoi Open University: Some problems and solutions
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoang Thi Hoa; GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
speaking skills of english majored freshmen at the english faculty, hanoi open university: some problems and solutions
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Hoa; GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Speaking skills problems succestions for the freshmen at English faculty, HaNoi Open University
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Huy Quang, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Special Edition Using Java Server Pages and Servlets
Năm XB:
2000 | NXB: QUE
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 WU-M
|
Tác giả:
Mark Wutka |
Nội dung gồm: Basic java server pages, core components in- depth...
|
Bản giấy
|
|
Special Effects : A Guide To Professional Lighting Techniques /
Năm XB:
1999 | NXB: Rotovision
Từ khóa:
Số gọi:
778.72 HI-R
|
Tác giả:
Roger Hicks and Frances Schultz |
Nội dung bao gồm: The pro lighting series; How to use this book; special effects...
|
Bản giấy
|
|
Specialized English for tour guides
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Diệu Ly |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Specialized English for tour guides
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428 SPE
|
Tác giả:
Faculty Of Tourism |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|