| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Wimax di động phân tích, so sánh với các công nghệ 3G
Năm XB:
2007 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
004.67 LE-D
|
Tác giả:
Lê Thanh Dũng, Lâm Văn Đà |
Giới thiệu tổng quan về công nghệ WiMax di động và đánh giá hiệu năng của Wimax di động; phân tích chi tiết về ăng ten thông minh, tái sử dụng tần...
|
Bản giấy
|
|
Nghe và nói tiếng Trung Quốc : Trình độ trung cấp /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 NG-H
|
Tác giả:
NguyễnThị Minh Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các kỹ năng quản lý hiệu quả: Cẩm nang kinh doanh Harvard, Bussiness Essentials
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thị Bích Nga, Phạm Ngọc Sáu, TS. Nguyễn Văn Quì |
Tìm hiểu những kĩ năng thiết yếu mà mọi nhà quản lí hiệu quả cần phải nắm vững cụ thể như: Thiết lập mục tiêu, tuyển dụng người tài, giữ chân người...
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy sản xuất chè đen năng suất 1100 tấn thành phẩm/năm theo phương pháp otd
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 BU-D
|
Tác giả:
Bùi Thị Thu Dung, GVHD: PGS.TS Nguyễn Huy Thịnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ năng ra quyết định : Cẩm nang quản lý hiệu quả /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.403 HELL
|
Tác giả:
Robert Heller; biên dịch: Kim Phượng, Lê Ngọc Phương Anh; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Tài liệu cung cấp các thông tin về kỹ năng ra quyết định
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sinh tổng hợp Glucooxydaza từ chủng Aspergillus Niger
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Ngô Thị Quỳnh Lê, GVHD: ThS Nguyễn Thúy Hường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dám dẫn đầu = Dare to lead : Những kinh nghiệm quý báu và những ý tưởng độc đáo của 50 CEO hàng đầu thế giới /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 MER
|
Tác giả:
Mike Merrill ; Diệp Minh Tâm.. biên dịch |
Tập hợp những câu chuyện về khả năng, kinh nghiệm và bí quyết lãnh đạo của 50 giám đốc điều hành ở các công ty, tập đoàn hàng đầu của Mỹ và Anh
|
Bản giấy
|
|
Động viên nhân viên : Cẩm nang quản lý hiệu quả /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 HEL
|
Tác giả:
Robert Heller; Kim Phượng biên dịch; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Tài liệu cung cấp các thông tin về động viện nhân viên
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đoàn Như Kim, Nguyễn Quang Cự, Nguyễn Sĩ Hạnh... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hóa sinh y học : Sách đào tạo cử nhân kỹ thuật y học, mã số: ĐK.01.Y.04 /
Năm XB:
2007 | NXB: Y học
Từ khóa:
Số gọi:
612 DO-H
|
Tác giả:
B.s.: Đỗ Đình Hồ (ch.b.), Phạm Thị Mai, Lê Xuân Trường |
Định nghĩa các chất hoá học glucid, lipid, acid amin... các chất vitamin-enzym-hormon. Khái niệm chuyển hoá các chất và chuyển hoá năng lượng....
|
Bản giấy
|
|
Các tổng đài đa dịch vụ trên mạng viễn thông thế hệ sau
Năm XB:
2007 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 LE-G
|
Tác giả:
Lê Ngọc Giao, Trần Hạo Bửu, Phan Hà Trung |
Xu thế phát triển của công nghệ và thị trường viễn thông trên thế giới; xu hướng phát triển dịch vụ
|
Bản giấy
|
|
360 động từ bất quy tắc và cách dùng các thì Tiếng Anh
Năm XB:
2007 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Số gọi:
428.07 TR-T
|
Tác giả:
Trần Mạnh Tường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|