| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiệp vụ buồng : Tiêu chuẩn kĩ năng du lịch Việt Nam /
Năm XB:
2007 | NXB: Tổng cục du lịch Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 NV-B
|
Tác giả:
Hội đồng cấp chỉnh chỉ nghiệp vụ du lịch Việt Nam |
Nghiệp vụ buồng
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn tự học Khắc phục sự cố máy tính cá nhân của bạn
Năm XB:
2007 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
621.39 HUO
|
Tác giả:
Việt Văn Book |
Tìm kiếm các file bị mất, các sự cố âm thanh, các sự cố máy in, giải quyết sự cố đĩa, PC chậm, Các sự cố kết nối internet...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
李慧中, 程大中 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Quản lý môi trường cho sự phát triển bền vững
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
354.3 LU-H
|
Tác giả:
PGS.TS. Lưu Đức Hải; TS. Nguyễn Ngọc Sinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Cẩm nang điều hành và quản trị doanh nghiệp
Năm XB:
2007 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
658.4 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Minh Thư |
Mỗi một doanh nghiệp có những đặc thù riêng, do vậy, cũng cần có những biện pháp quản trị riêng biệt. Làm thế nào để quản trị doanh nghiệp có hiệu...
|
Bản giấy
|
|
Sinh học phân tử màng tế bào
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
571.6 DO-L
|
Tác giả:
Đỗ Ngọc Liên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Để được trọng dụng và đãi ngộ : 21 bí quyết thực tế để đạt được thành công và thăng tiến trong sự nghiệp /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
158.1 TR-A
|
Tác giả:
Brian Tracy; Thu Hà, Thảo Hiền, Ngọc Hân |
Sách cung cấp những phương pháp đơn giản, hiệu quả đã được kiểm chứng trong thực tế nhằm giúp bạn nâng cao thu nhập và thăng tiến nhanh hơn trong...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Elaine Kirn, Pamela Hartmann |
Tuyển tập các bài đọc hiểu theo chủ đề, các bài tập ôn luyện sau mỗi bài và một số bài tập kèm thêm.
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu nhân giống in vitro và nuôi trồng lan vũ nữ Oncidium
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Thị Thanh Thủy, GVHD: GS.TS. Nguyễn Quang Thạch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện nghe tiếng Trung Quốc Tập 1
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 DA-M
|
Tác giả:
Đặng Ân Minh ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đánh giá thực trạng sử dụng thuốc trừ sâu sinh học và nghiên cứu định hướng sử dụng thuốc trừ sâu sinh học trong sản xuât rau ăn quả an toàn tại Hà Nội
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Mai Ngân, GVHD: TS. Nguyễn Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế mẫu nhà máy chế biến sữa năng suất 120 tấn sữa tươi nguyên liệu/ngày
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Thu Hương, GVHD: PGS.TS. Trần Thế Truyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|