| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Quyền của cá nhân đối với hình ảnh một số vấn đề lý luận và thực tiễn
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thảo, GVHD: ThS. Vũ Thị Hồng Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phòng, chống tham nhũng trong hoạt động công vụ ở Việt Nam. Lý luận và thực tiễn : Sách chuyên khảo /
Năm XB:
2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
345.597 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English wh-questions and thier vietnamese equivalent
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-D
|
Tác giả:
Do Thi Thuy Dung; GVHD: Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giải pháp nâng cao chất lượng cho vay trung và dài hạn tại chi nhánh NHNo&PTNT Hoàng Quốc Việt
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
332 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hương, TS Lương Văn Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on basic english noun phrase in comparision with vietnamese equivalent : Ngiền cứu danh ngữ tiếng anh cơ bản trong tiếng anh soo sánh với tiếng việt tương đương /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Hien, GVHD: Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu một số vấn đề dưới góc độ pháp lý về đồng tính, song tính và chuyển giới
Năm XB:
2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
342.597087 TR-Q
|
Tác giả:
Luật gia Trương Hồng Quang |
Giới thiệu 75 câu hỏi giải đáp kiến thức chung về đồng tính, song tính và chuyển giới. Quan điểm quốc tế về đồng tính, song tính và chuyển giới....
|
Bản giấy
|
|
A study on the illocutionary force of questions in English and Vietnamese
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Thanh Huong; GVHD: Nguyen Thi Thu Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phát triển hoạt động kinh doanh thẻ tại ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam chi nhánh Tuyên Quang
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
332 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Thu Huế, PGS.TS Trần Đăng Khâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study of common greeting in english and vietnamese : Nghiên cứu về cách chào hỏi thông dụng trong tiếng anh và tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyen Xuan Thanh, GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Adoption of mobile banking in Vietnamese urban areas
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyen Thi Huong An, GVHD: Le Thi Bich Ngoc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ca dao, cấu đố, đồng dao, tục ngữ và trò chơi dân gian dân tộc Tà Ôi
Năm XB:
2013 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
398.809597 TR-P
|
Tác giả:
Trần Nguyễn Khánh Phong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Thị Liên (Chủ biên) |
Khái quát về đất và người Mường Đủ, Thạch Thành, Thanh Hoá. Giới thiệu văn hoá truyền thống Mường Đủ: nhà ở, trang phục, ẩm thực, tục lệ trong năm,...
|
Bản giấy
|