| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Bài tập ngôn ngữ lập trình Pascal
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 DU-T
|
Tác giả:
Dương Việt Thắng chủ biên, Nguyễn Đức Nghĩa, Nguyễn Tô Thành, Nguyễn Thanh Tùng |
Giáo trình gồm 13 chương xắp xếp theo trình tự giảng dạy môn học ngôn ngữ Pascal ở trường Đại học Bách khoa Hà nội.
|
Bản giấy
|
|
Bài tập hoá học đại cương : Hoá học lý thuyết cơ sở /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
540.76 LA-T
|
Tác giả:
Lâm Ngọc Thiềm(chủ biên); Trần Hiệp Hải |
Lí thuyết và các bài tập về định luật luật và khái niệm cơ bản, hạt nhân nguyên tử, tính sóng - hạt của ánh sáng, khái niệm cơ học lượng tử hiro,...
|
Bản giấy
|
|
Instant IELTS : Ready-to-use tasks and activities /
Năm XB:
2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 BR-G
|
Tác giả:
Guy Brook-Hart, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang dành cho người bán hàng thành công : 24 bài học về cách gợi mở và kết thúc các thương vụ trong thời đại ngày nay /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.81 RI-L
|
Tác giả:
Linda Richardson; biên dịch Phạm Nguyên Cần, Nguyến Thị Ngọc Sương, Nguyễn Thị Kiều Ngân |
Cuốn sách này là tập hợp các bài học về cách gợi mở và kết thúc các thương vụ trong thời đại ngày nay như: Chào hàng; tạo ra một cuộc đối thoại;...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hà Tự Hổ; Dương Quốc Anh |
Giới thiệu 20 cách ứng xử với cuộc sống để tạo cho bản thân một cuộc sống vui vẻ, khỏe mạnh và hạnh phúc như: hài hước, sức khỏe, nghỉ ngơi, tự...
|
Bản giấy
|
||
Standard Handbook of Audio and Radio Engineering
Năm XB:
2004 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
621.389 WH-J
|
Tác giả:
Jerry Whitaker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn Viết thư tiếng Anh trong Khoa học và kinh doanh
Năm XB:
2004 | NXB: Mũi Cà Mau
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-T
|
Tác giả:
Lê Minh Triết; Lê Ngọc Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Đức Giáo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Hiệp, GVHD: Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Honore' Balzac; Xuân Dương dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tài liệu luyện thi Nói và Làm văn chứng chỉ A-B-C tiếng Hoa
Năm XB:
2004 | NXB: Trẻ
Số gọi:
495 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thiện Chí, Nguyễn Thị Thu Hằng, Bùi Thị Hạnh Quyên. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A guide to better spoken English for the first year students at Faculty ò English, HOU
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Thu, GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|