| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The alliance : Managing talent in the networked age /
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.3 HO-R
|
Tác giả:
Reid Hoffman, Ben Casnocha, Chris Yeh. |
For most of the 20th century, the relationship between employers and employees in the developed world was all about stability and lifetime loyalty....
|
Bản giấy
|
|
The American amusement park industry : A history of technology and thrills /
Năm XB:
1991 | NXB: Twayne Publishers
Từ khóa:
Số gọi:
791.06873 AD-J
|
Tác giả:
Adams, Judith A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The American political system
Năm XB:
2014 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
320.473 KO-K
|
Tác giả:
Ken Kollman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The American political system
Năm XB:
2017 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
320.473 KE-K
|
Tác giả:
Ken Kollmann |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The American school: a global context : from the Puritans to the Obama administration /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
370.973 SP-H
|
Tác giả:
Joel Spring, Queens College, City University of New York. |
Tập trung vào quá trình toàn cầu hóa giáo dục và phát triển các trường Mỹ trong bối cảnh toàn cầu.
|
Bản giấy
|
|
The American school: a global context from the puritans tothe Obama era
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
370.973 SP-H
|
Tác giả:
Joel Spring |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The analytical marketer : how to transform your marketing organization /
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.802 SW-A
|
Tác giả:
Adele Sweetwood |
Analytics are driving big changes, not only in what marketing departments do but in how they are organized, staffed, led, and run. Leaders are...
|
Bản giấy
|
|
The Ancient Civilization of VietNam
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
930 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Huyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The anti-corruption handbook : How to protect your business in the global marketplace
Năm XB:
2010 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.47 OL-W
|
Tác giả:
William P. Olsen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The application of green solvents in separation processes
Năm XB:
2017 | NXB: Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
660 FR-P
|
Tác giả:
Francisco Pena - Pereira |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ron Brinkmann |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The art of asset allocation : Principles and Investment Strategies for Any Market /
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
452.95 DA-V
|
Tác giả:
Darst, David M. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|