| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giải pháp Cloud computing của Cisco Meraki và Demo file server cho Khoa CN ĐT-TT
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Xuân Tuyên; GVHD Th.S Lê Thị Cúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế hệ thống mạng cho khoa điện tử Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 LO-C
|
Tác giả:
Lò Hoàng CHung; GVHD: Ts. Nguyễn Cao Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Khóa luận tốt nghiệp : Giải pháp hoàn thiện hoạt động đón và tiễn khách của khách sạn Hà Nội Daewoo /
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 CH-H
|
Tác giả:
Chu Đức Huy, GVHD: PGS.TS. Trần Thị Minh Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế hệ thống mạng tại Khoa Công nghệ Điện tử - Thông tin
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Hải Anh; GVHD TS Nguyễn Hoài Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bách khoa thư các khoa học triết học : Khoa học lôgíc /
Năm XB:
2015 | NXB: Tri Thức
Từ khóa:
Số gọi:
160.119 HE-G
|
Tác giả:
G. W. F. Hegel ; Bùi Văn Nam Sơn dịch, chú giải |
Khái quát về khoa học lôgíc. Tìm hiểu về các học thuyết trong triết học lôgíc như: học thuyết về tồn tại, học thuyết về bản chất và học thuyết về...
|
Bản giấy
|
|
Khóa luận tốt nghiệp : Giải pháp nâng cao chất lượng phục vụ của bộ phận buồng (housekeeping) tại khách sạn Fortuna Hà Nội /
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Mai Phương ; GVHD: TS. Đỗ Thị Thanh Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp nghiên cứu khoa học / : Dùng cho sinh viên khối ngành Xã hội nhân văn /
Năm XB:
2015 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
001.4 LE-H
|
Tác giả:
TS. Lê Văn Hào |
Giới thiệu tiến trình từng bước của quá trình nghiên cứu khoa học gồm: tìm kiếm đề tài nghiên cứu và phân tích, xử lí thông tin tổng quan tài liệu,...
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng của axit Phenyllactic trong bảo quản khoai tây chế biến tối thiểu
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Minh Tuấn; Th.S Bùi Kim Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại Công ty cổ phần thương mại dịch vụ và xuất nhập khẩu Hải Phòng
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
657 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thị Hà Trang; GVHD TS Lê Thị Hồng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu đổi mới phương pháp giảng dạy môn hình họa tại Khoa Tạo dáng Công nghiệp - Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
745.2 LE-N
|
Tác giả:
Th.S Lê Trọng Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nâng cao chất lượng dịch vụ công nghệ thông tin tại Công ty cổ phần ứng dụng khoa học và công nghệ MITEC
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 PH-Y
|
Tác giả:
Phạm Hải Yến; PGS.TS Đỗ Thị Hải Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Bình luận khoa học Hiến pháp nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013
Năm XB:
2014 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
342.597023 BIN
|
Tác giả:
Liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật Việt Nam - Viện chính sách công và pháp luật |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|