| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Trần Giang Sơn(Biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Michael S. Gazzaniga, Todd F. Heatherton, Diane F. Halpern |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Phát triển hoạt động môi giới chứng khoán tại công ty cổ phần chứng khoán VNDIRECT
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
332 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Yến Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS. Phạm Thị Giang Thu |
Giới thiệu chung về môn luật chứng khoán. Địa vị pháp lí của các chủ thể tham gia thị trường chứng khoán. Pháp luật về phát hành chứng khoán, tổ...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Huân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bình luận khoa học luật Tố tụng hành chính năm 2010
Năm XB:
2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
342.597 BIN
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Đức Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng, thiết kế mạng LAN CAMPUS cho Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội sử dụng công nghệ cáp quang
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 TR-H
|
Tác giả:
Trần Văn Hùng; GVHD TS Đặng Hải Đăng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đặng Ngọc Tuân |
Vài nét về địa danh Lệ Thuỷ, môi trường hình thành và những giá trị của hò khoan - một loại thể dân ca đặc sắc ở Lệ Thuỷ và tuyển chọn, giới thiệu...
|
Bản giấy
|
||
Đồ án tốt nghiệp Đại học Ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác kế toán của Khoa CN Sinh học - Viện ĐH Mở HN
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Sỹ, TS.Trương Tiến Tùng, THS,Trần Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác kế toán của Khoa công nghệ Sinh học - Viện Đại Học Mở Hà Nội
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 V-H
|
Tác giả:
Vũ Văn Huy, Vũ Duy Nghĩa, Nguyễn Văn Sỹ, TS.Trương Tiến Tùng, ThS. Trần Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Xây dựng phần mềm quản lý công văn và tài liệu Khoa Công nghệ thông tin
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TO-D
|
Tác giả:
Tô Anh Duy, TS.Trương Tiến Tùng, THS.Trần Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The encyclopedia of human resource management. Vol 1, Short entries /
Năm XB:
2012 | NXB: Pfeiffer
Từ khóa:
Số gọi:
658.3003 THE
|
Tác giả:
Ed.: Robert K. Prescott |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|