| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
PTS. Đinh Văn Tiến. |
Quá trình đàm phán kinh doanh. Những nghệ thuật cơ bản trong đàm phán kinh doanh. Hướng dẫn thực hành về đàm phán kinh doanh. Một số điều cần chú ý...
|
Bản giấy
|
||
Tell me more : Hãy nói với tôi nhiều hơn/An esl conversation text /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 EB-S
|
Tác giả:
Sandra N. Ebaum, Judi Peman, Nguyễn Văn Cao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Four communication skills in English
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 TR-N
|
Tác giả:
Trần Công Nhàn, ban biên dịch interation |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Lê |
Cuốn sách giới thiệu về các khái niệm cơ bản của tâm lý học, đặc điểm tâm lý du khách, giao tiếp trong du lịch
|
Bản giấy
|
||
Tuyển tập 236 mẫu thư giáo tiếp tiếng Pháp trong các tình huống thông thường
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
445 PH-L
|
Tác giả:
Phan Hoài Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Linh Giang |
Gồm 90 bài học bổ ích, mỗi bài đề cập một vấn đề riêng. Kết cấu ngắn gọn, giúp ích cho các bạn giao tiếp tiếng Pháp một cách dễ dàng hơn. Trong...
|
Bản giấy
|
||
Trau dồi kĩ năng giao tiếp tiếng Anh trong kinh doanh
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
428 AN-D
|
Tác giả:
Anh Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Huệ Anh, Lương Đông Hoa, Giang Hải Ninh,... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đoàn Hồng Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
GS. Nguyễn Văn Lê |
Cuốn sách này giới thiệu 14 bài làm về giao tế nhân sự và giao tiếp phi ngôn ngữ, có nhiều minh họa sống động trong cuộc sống, trong kinh doanh...
|
Bản giấy
|
||
Đàm thoại cấp tốc Hoa - Việt : Những tình huống giao tiếp thông dụng, rất cần thiết cho các bạn: lái xe, bán hàng, làm dịch vụ và du lịch /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
495 DI-N
|
Tác giả:
Diệp Khai Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A Guide to Business and social letters
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428 NA-M
|
Tác giả:
Milon Nandy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|