| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kiểm thử phần mềm và ứng dụng trong tự động hóa kiểm thử
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Thu Thảo, ThS. Thạc Bình Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình lý thuyết và thực hành vẽ trên máy tính Autocad 2011
Năm XB:
2011 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Lê Châu Thành |
Trình bày các vấn đề cơ bản về AutoCAD, các lệnh vẽ và hiệu chỉnh cơ bản, các lệnh hiệu chỉnh, quan sát và quản lý đối tượng, ghi kích thước và chữ...
|
Bản điện tử
|
|
Hướng dẫn thực hành Photoshop CS5 :. Tập 2, Phần nâng cao : : Chỉ dẫn bằng hình cho người mới sử dụng /
Năm XB:
2011 | NXB: NXB Hồng Đức
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 NG-M
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Công Minh, Đức Hào. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hướng dẫn thực hành Dreamweaver CS5 : Chỉ dẫn bằng hình cho người mới sử dụng /
Năm XB:
2011 | NXB: NXB Hồng Đức
Số gọi:
006.7 NG-H
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Minh Hoàng và nhóm tin học thực dụng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Phần mềm quản lý Bar - Coffee - Restaurant
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Quang, THS.Nguyễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn thực hành Photoshop CS5 :. Tập 1, Phần căn bản : : Chỉ dẫn bằng hình cho người mới sử dụng /
Năm XB:
2011 | NXB: NXB Hồng Đức
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 NG-M
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Công Minh, Đức Hào. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Công nghệ chuyển mạch mềm (SOFTSWICH) trong mạng thế hệ sau (NGN)
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DO-N
|
Tác giả:
Đoàn Quang Ngọc, GVHD: PGS.TS Phạm Minh Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu kỹ thuật nhận dạng vân tay và ứng dụng phần mềm nhận dạng vân tay
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DI-M
|
Tác giả:
Đinh Nhật Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng phần mềm quản lý xác thực định danh các thực thể trên hệ thống
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Tiến, ThS. Trần Duy Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lifehacker : The guide to working smarter, faster, and better /
Năm XB:
2011 | NXB: Wiley Publishing
Từ khóa:
Số gọi:
004.16 PA-A
|
Tác giả:
Adam Pash, Gina Trapani |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Công Cường, Nguyễn Doãn Phước |
Nội dung gồm: kiến thức cơ sở của hệ mờ, công nghệ tính toán mềm...
|
Bản giấy
|
||
The effects of memory strategy training on ESP students' vocalbulary acquisition. The case of eletronics and telecomunication students at FET- HOU
Năm XB:
2011 | NXB: Hanoi University
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-H
|
Tác giả:
Vu Thi Phuong Hoa, GVHD: Le Van Canh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|