Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 25610 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
The comic laughter in Shakespeare,s comedies
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-H
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hiền, GVHD: TS. Lê Văn Thanh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Clifford Chance-Freshfields
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The communication code
Năm XB: 2024 | NXB: Wiley,
Số gọi: 153.6 KU-J
Tác giả:
Jeremie Kubicek, Steve Cockram
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The communicative value of intonation in English /
NXB: Cambridge University Press
Số gọi: 420 BR-D
Tác giả:
David Brazil
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The compact Bedford introduction to literature
Năm XB: 2009 | NXB: Bedford/St.Martin's
Số gọi: 808 MI-M
Tác giả:
Meyer, Michael
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The comparison between English noun phrases and their Vietnamese equivalents
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-O
Tác giả:
Nguyen Thi Kim Oanh, GVHD: Dang Quoc Tuan
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Peterson, Mark A
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The complete reference : Millennium Edition /
Năm XB: 2000 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi: 004.678 TR-T
Tác giả:
Trịnh Anh Toàn, Hồng Oanh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Alan Bundy
Nội dung gồm: 5 phần: Formal notation, Uniform proof procedures...
Bản giấy
the conhesive devices in the english 7
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DU-L
Tác giả:
Dương Việt Linh; GVHD: Mai Thị Loan
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
The connectors
Năm XB: 2009 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi: 658.812 KU-M
Tác giả:
Kuzmeski, Maribeth
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Mai Quỳnh Ly; Ph.D Nguyễn Văn Quang
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
The comic laughter in Shakespeare,s comedies
Tác giả: Nguyễn Thị Thu Hiền, GVHD: TS. Lê Văn Thanh
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
The communication code
Tác giả: Jeremie Kubicek, Steve Cockram
Năm XB: 2024 | NXB: Wiley,
The communicative value of intonation in English /
Tác giả: David Brazil
NXB: Cambridge University Press
The compact Bedford introduction to literature
Tác giả: Meyer, Michael
Năm XB: 2009 | NXB: Bedford/St.Martin's
The comparison between English noun phrases and their Vietnamese equivalents
Tác giả: Nguyen Thi Kim Oanh, GVHD: Dang Quoc Tuan
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
The complete reference : Millennium Edition /
Tác giả: Trịnh Anh Toàn, Hồng Oanh
Năm XB: 2000 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
The Computer Modelling Of Mathematical Reasoning
Tác giả: Alan Bundy
Năm XB: 1983 | NXB: Academic Press
Tóm tắt: Nội dung gồm: 5 phần: Formal notation, Uniform proof procedures...
the conhesive devices in the english 7
Tác giả: Dương Việt Linh; GVHD: Mai Thị Loan
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Điện tử Chi tiết
The connectors
Tác giả: Kuzmeski, Maribeth
Năm XB: 2009 | NXB: John Wiley & Sons
×