| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The business of travel: Agency operations and administration
Năm XB:
1991 | NXB: Glencoe Division of Macmillan/McGraw-Hill School Publishing Company
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 DE-F
|
Tác giả:
Dennis L.Foster |
the book is designed for students with the little or no prior experience in the travel field, experienced agents, or those enrolled in the program...
|
Bản giấy
|
|
The business of travel: Agency operations and administration : Instructor's guide to accompany /
Năm XB:
1991 | NXB: Glencoe Division of Macmillan/McGraw-Hill Publishing Company
Từ khóa:
Số gọi:
154.9 DE-F
|
Tác giả:
Dennis L.Foster |
The Instructor's guide is designed as a teaching guide in conjunction with the student text, The Business of Travel: Agency Operation and...
|
Bản giấy
|
|
The Busy Coder's Guide to Android Development
Năm XB:
2008 | NXB: CommonsWare, LLC,
Số gọi:
005.276 MU-M
|
Tác giả:
Mark L. Murphy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bjarne Stroustrup. |
Nội dung gồm: A tour of C++, Templates, Classes, Functions and files...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jack London |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The cambridge encyclopedia of the english language
Năm XB:
1994 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
410 DA-C
|
Tác giả:
David Crystal |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Cambridge grammar of the English language
Năm XB:
2002 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
425 HU-R
|
Tác giả:
Rodney Huddleston & Geoffrey K. Pullum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The case study handbook: A student's guide
Năm XB:
2018 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658 WI-E
|
Tác giả:
William Ellet |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The causative verbs: "have", "get" and "make" in English and their Vietnamese equivalencies
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Huyền My, GVHD: Nguyễn Văn Chiến, Dr. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The cell phone handbook: Everything you wanted to know about wireless telephony (but didn't know who or what to ask)
Năm XB:
1999 | NXB: Aegis Publishing Group, Ltd.
Từ khóa:
Số gọi:
384.5 PE-S
|
Tác giả:
Penelope Stetz |
This book will give you solid understanding of wireless technologies so you can make an informed pruchase decision the next time you buy wireless...
|
Bản giấy
|
|
Thế chấp bất động sản theo quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành và thực tiễn thực hiện tại tỉnh Bắc Ninh
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Phương; NHDKH: TS. Phạm Hùng Cường |
Thông qua việc nghiên cứu những vấn đề lý luận, pháp luật và thực tiễn về thế chấp bất động sản theo quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành và...
|
Bản điện tử
|
|
Thế chấp để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trả nợ trong hợp đồng vay tài sản - Một số vấn đề lý luận và thực tiễn
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 GI-H
|
Tác giả:
Giáp Thị Hiền, TS. Nguyễn Triều Dương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|