Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 25824 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
The pre-stage when dealing with receptive skills
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-P
Tác giả:
Nguyễn Bích Phương, GVHD: Lê Thị Vy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Hoang Thu Phuong, GVHD: Le Van Thanh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Laffer, Arthur B.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The process of parenting
Năm XB: 2011 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 649.1 JA-N
Tác giả:
Brooks, Jane B.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The Profession Housekeeper
Năm XB: 1982 | NXB: CBI Publishing company, Inc
Số gọi: 648 GE-T
Tác giả:
Georgina Tucker, Madelin Schneider
Housekeeping managemnet textbook
Bản giấy
The professional host
Năm XB: 1981 | NXB: Van Nostrand Reinhold
Số gọi: 930 CB-I
Tác giả:
CBI
The professional host
Bản giấy
Tác giả:
Jay Niblick
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The quality audit : A management evaluation tool /
Năm XB: 1989 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 658.562 MI-C
Tác giả:
Mills, Charles A.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The reading teacher's book of lists : Grade K-2 /
Năm XB: 2006 | NXB: H Jossey-Bass
Số gọi: 428.4 FY-E
Tác giả:
Edward B. Fry, Jacqueline E. Kress
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Israel, Andrea
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Andrea Israel, Nancy Garfinkel
Lilly and Val, friends from childhood, reveal their feelings, secrets, and recipes through a series of letters, until a misunderstanding separates...
Bản giấy
The reflection of history in Shakespeare's plays
Năm XB: 2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 LE-D
Tác giả:
Lê Anh Đức; GVHD: Võ Thành Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The pre-stage when dealing with receptive skills
Tác giả: Nguyễn Bích Phương, GVHD: Lê Thị Vy
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
The preposituons "in(to)", out(of), up&down" to indicate directions in English and their Vietnamese equivalents
Tác giả: Hoang Thu Phuong, GVHD: Le Van Thanh
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
The process of parenting
Tác giả: Brooks, Jane B.
Năm XB: 2011 | NXB: McGraw Hill
The Profession Housekeeper
Tác giả: Georgina Tucker, Madelin Schneider
Năm XB: 1982 | NXB: CBI Publishing company, Inc
Tóm tắt: Housekeeping managemnet textbook
The professional host
Tác giả: CBI
Năm XB: 1981 | NXB: Van Nostrand Reinhold
Tóm tắt: The professional host
The quality audit : A management evaluation tool /
Tác giả: Mills, Charles A.
Năm XB: 1989 | NXB: McGraw Hill
The reading teacher's book of lists : Grade K-2 /
Tác giả: Edward B. Fry, Jacqueline E. Kress
Năm XB: 2006 | NXB: H Jossey-Bass
The Recipe Club : A tale of food and friendship /
Tác giả: Andrea Israel, Nancy Garfinkel
Năm XB: 2009 | NXB: Polhemus Press
Tóm tắt: Lilly and Val, friends from childhood, reveal their feelings, secrets, and recipes through a...
The reflection of history in Shakespeare's plays
Tác giả: Lê Anh Đức; GVHD: Võ Thành Trung
Năm XB: 2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
×