| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình Quản trị doanh nghiệp thương mại
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
382 HO-D
|
Tác giả:
PGS. Hoàng Minh Đường; PTS Nguyễn Thừa Lộc (chủ biên) |
Trình bày các giá trị về thương mại và kinh doanh thương mại; doanh nghiệp thương mại trong nền kinh tế Việt Nam; môi trường kinh doanh của doanh...
|
Bản giấy
|
|
Cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước : Các văn bản hiện hành
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.59703 COP
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp
Năm XB:
1998 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
338.7 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Năng Phúc |
Nghiên cứu các vấn đề: Phương pháp xác định và phân tích chỉ tiêu giá trị gia tăng làm cơ sở cho việc tính thuế, khai thác năng lực sản xuất của...
|
Bản giấy
|
|
Kế toán chi phí, giá thành và kết quả kinh doanh dịch vụ (Vận tải-Bưu điện-Du lịch)
Năm XB:
1998 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
657.42 NG-C
|
Tác giả:
PGS.PTS. Ngô Thế Chi |
Cuốn sách sẽ cung cấp cho bạn đọc những vấn đề mới về lý luận và thực tế công tác kế toán chi phí, giá thành và kết quả kinh doanh ở các Doanh...
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng AutoCad 14 . Tập 1 : Phần 2D - Windows 95 và NT /
Năm XB:
1998 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
620.00420285 NG-L
|
Tác giả:
PTS. Nguyễn Hữu Lộc. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về sử dụng autocad 14
|
Bản giấy
|
|
Địa vị pháp lý các doanh nghiệp của các tổ chức chính trị, chính trị - xã hội : Luận văn Thạc sĩ Khoa học Luật Chuyên ngành Luật Kinh tế /
Năm XB:
1998 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
341 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thị Minh Thư, GVHD:PTS. Dương Đăng Huệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vivienne Kenrick, Huỳnh Thanh, Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Từ điển quản trị kinh doanh Anh - Pháp - Việt : Hơn 75.000 thuật ngữ và thành ngữ, 100.000 định nghĩa, 1.000 chữ viết tắt thuộc các lĩnh vực : Kinh tế -Quản trị - Kinh doanh -Thương mai-Tài chính- Pháp luật-Tin học-Bảo hiểm. /
Năm XB:
1998 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
658.03 TUD
|
Tác giả:
Trần Văn Chánh, Huỳnh Văn Thanh, Trần Bá Tước, Lê Minh Đức. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Viện Đại Học Mở Hà Nội |
uốn sách gồm 6 chưong: Dẫn nhập; các loại hình doanh nghiệp; luạt hợp đồng; luật thưong mại; luật phá sản doanh nghiệp; cơ quan giải quyết tranh...
|
Bản giấy
|
||
Phân tích kinh tế hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp xây dựng
Năm XB:
1998 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 NG-H
|
Tác giả:
PGS. PTS. Nguyễn Đăng Hạc, PTS. Lê Tự Tiến, PTS. Đinh Đăng Quang. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
L.A Hill, Kim Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sử dụng AutoCad 14 . Tập 2 : Phần 2D - Windows 95 và NT /
Năm XB:
1998 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
620.00420285 NG-L
|
Tác giả:
PTS. Nguyễn Hữu Lộc. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về sử dụng autocad 14
|
Bản giấy
|