| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Một số văn bản pháp luật về chủ động hội nhập kinh tế quốc tế và khu vực
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
337.597 MOT
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những bài thực hành ASP : Bài tập thực hành kèm theo mỗi chương. Nắm bắt những tính năng cần thiết của ASP. Nghiên cứu theo tiến độ của riêng bạn /
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Số gọi:
537 NHU
|
Tác giả:
Tổng hợp và biên soạn: VN-GUIDE |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Dương Ninh chủ biên, Nguyễn Gia Phu, Nguyễn Quốc Hùng, Đinh Ngọc Bảo |
Những kiến thức cơ bản về quá trình ra đời và phát triển của các nền văn minh tiêu biểu trong lịch sử loài người từ nền văn minh thời cổ trung đại...
|
Bản giấy
|
||
301 câu đàm thoại Tiếng Hoa : Hoa-Anh-Việt /
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Số gọi:
495.1 BN-L
|
Tác giả:
Bùi Nguyên Long |
giáo trình biên soạn cho người nước ngoài học tiếng Hán
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình kế toán công trong đơn vị hành chính sự nghiệp
Năm XB:
2003 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Số gọi:
658.15071 NG-D
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Thị Đông |
Tổng quan về hệ thống kế toán công trong đơn vị hành chính sự nghiệp. Kế toán tiền và vật tư, sản phẩm, hàng hoá, các khoản tiền gửi ngân hàng và...
|
Bản giấy
|
|
The comic laughter in Shakespeare,s comedies
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hiền, GVHD: TS. Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận, Nguyễn Hữu Tài |
Cung cấp các mẫu câu hữu dụng và các bài đàm thoại thực hành phục vụ cho các nhu cầu giao tiếp và văn hóa ứng xử cho người phụ trách lễ tân và các...
|
Bản giấy
|
||
English Euphemism in the viewpoint of Vietnamese learners
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hằng, GVHD: MA. Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nakatokoshi, Sơn Anh, Mỹ Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
analysing discourse textual analysis for social research
Năm XB:
2003 | NXB: Routledge
Số gọi:
300.14 FA-N
|
Tác giả:
Norman Fairclough |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chuyện kể của những người giúp việc Bác Hồ
Năm XB:
2003 | NXB: Thông tấn
Từ khóa:
Số gọi:
335.4346 CHU
|
Tác giả:
Bảo tàng Hồ Chí Minh |
Giới thiệu một số hồi ức của những người giúp việc và phục vụ Bác Hồ qua các thời kỳ.
|
Bản giấy
|
|
Cambridge Preliminary English test 3 with answers : Examination papers from University of Cambridge ESOL Examinations: English for speakers of Other Languages
Năm XB:
2003 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 PRE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|