| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Contrastive study of noun phrases in English and Vietnamese
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-D
|
Tác giả:
Hoàng Thị Lan Dung, GVHD: Đặng Ngọc Hướng, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
323 câu hỏi và trả lời về cán bộ và công tác cán bộ
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
352.6 BAT
|
|
Giới thiệu đầy đủ, có hệ thống các quy định của điều lệ Đảng, các nghị quyết, quyết định, chỉ thị của Trung ương Đảng; Các quy định của Bộ Chính...
|
Bản giấy
|
|
Lên một kế hoạch quảng cáo phong cách Che Guevara
Năm XB:
2003 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
659.1 JA-L
|
Tác giả:
Jay Conrad Levinson |
Lên một kế hoạch quảng cáo phong cách Che Guevara
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Archibald L. Fripp, Jon B. Fripp, Michael L. Fripp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
200 bài tập văn phạm Anh ngữ : Trung cấp và cao cấp /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
425 PH-Q
|
Tác giả:
Phạm Tấn Quyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Thị Thủy, GVHD: MA. Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Thị Bừng |
Tài liệu đề cập từ những vấn đề khái quát như các thuyết và quan niệm về ứng xử, bản chất của ứng xử, sự phân chia các kiểu ứng xử đến những vấn đề...
|
Bản giấy
|
||
Thông thạo tiếng Anh đàm thoại khi bạn đi du lịch ở nước ngoài
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.34 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm; Phạm Văn Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
University Autonomy: Making it work proceedings
Năm XB:
2003 | NXB: Suranaree University of technology
Từ khóa:
Số gọi:
378.1 LE-T
|
Tác giả:
Lertpanyavit, Tavee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trịnh Xuân Dũng |
Cuốn sách trình bày về một số kỹ năng về chuyên môn nghiệp vụ, hướng dẫn quy trình phục vụ khách, cũng như trang bị những kiến thức cơ bản trong...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Đăng Dậu |
Giáo trình là tài liệu học tập nghiên cứu của sinh viên và có thể làm tài liệu tham khảo cho cán bộ tham gia nghiên cứu.
|
Bản giấy
|
||
Personal pronouns in English and their Vienamese equivalents
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-B
|
Tác giả:
Phạm Thị Bích, GVHD: Lê Phương Thảo, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|