| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Programming Games With Microsoft Visual Basic 6.0
Năm XB:
2001 | NXB: Course technology
Từ khóa:
Số gọi:
005.133 ME-J
|
Tác giả:
Jeanine Meyer |
Nội dung gồm: Construction plan for rock, paper, scissors, mix and match cartoons...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Graham Hulton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Kenneth C. Louden |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Maurizio Gabbrielli |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Programming Languages: Principlesand Paradigms : Undergraduate Topics in Computer Science
Năm XB:
2010 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
005.133 GA-M
|
Tác giả:
Gabbrielli, Maurizio |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dino Esposito |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Programming on Parallel Machines : GPU, Multicore, Clusters and More /
Năm XB:
2008
Số gọi:
005.5 MA-N
|
Tác giả:
Norm Matloff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Progress to First Certificate : Student's Book I /
Năm XB:
2008 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 LE-J
|
Tác giả:
Leo Jones |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Progress to First Certificate : Student's Book II /
Năm XB:
2008 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 LE-J
|
Tác giả:
Leo Jones |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Progress to proficiency : Studdent's book /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
428.076 JO-N
|
Tác giả:
Leo Jones; Hồ Phú Hải chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Olaf Passenheim |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Henry K. Konigsberger and F.de Bruyn |
Gồm: The basic ingredients, recursion and lists; the syntax of prolog...
|
Bản giấy
|