| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng chương trình đào tạo từ xa môn "Cơ sở dữ liệu"
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thị Thủy, TS. Phan Trung Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hà Minh Đức, Đoàn Đức Phương tuyển chọn và giới thiệu |
Giới thiệu tiểu sử và sự nghiệp sáng tác của nhà thơ Nguyễn Bính. Phân tích đánh giá về nội dung tư tưởng cũng như nghệ thuật trong thơ Nguyễn Bính...
|
Bản giấy
|
||
Nguyên Hồng: về tác gia và tác phẩm
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
895.92211 HA-D
|
Tác giả:
Hà Minh Đức giới thiệu; Hữu Nhuận tuyển chọn |
Tập hợp những công trình nghiên cứu, những hồi ức và kỉ niệm về nhà văn Nguyên Hồng. Thông qua những công trình nghiên cứu này giúp cho độc giả có...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vn - Guide (giới thiệu và biên dịch) |
Cuốn sách giới thiệu về HTTM các thành phần cơ bản của HTTM. Hướng dẫn làm việc với liên kết, danh sách, bảng, khung, mẫu biểu. Kiến tạo và sử dụng...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trương Văn Giới |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Let's listen : Bài tập luyện nghe tiếng Anh /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Hải Phòng
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 MC-J
|
Tác giả:
John McClintock and Borje Stern; Minh Thu giới thiệu và chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Subject - verb concord in English - common mistakes made by Vietnamese learners
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hương, GVHD: Đặng Trần Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fundamental concepts of bioinformatics
Năm XB:
2003 | NXB: Pearson Education
Từ khóa:
Số gọi:
570 KR-D
|
Tác giả:
Dan E. Krane, Michael L. Raymer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân tích và thiết kế kết cấu bằng phần mềm SAP2000. Tập 2, Ứng dụng nâng cao
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Số gọi:
624.20285 BU-V
|
Tác giả:
Bùi, Đức Vinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
How to make a polite request in English and its implicationg in finance and banking
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Phan Thị Nha Trang, GVHD: Hoàng Tuyết Minh, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hồ Xuân Hương: về tác gia và tác phẩm
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
895.92211 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Sơn, Vũ Thanh tuyển chọn và giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chuyện doanh nhân = : Stories of businesspeople. Cuốn 2, Phát huy nguồn lực vô tận
Năm XB:
2003 | NXB: Thông tấn
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 CHU
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|