| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A study on conversation implicature in English
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-H
|
Tác giả:
Dao Thuy Hang, GVHD: Nguyen Thi Mai Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về đình công và giải quyết đình công ở Việt Nam
Năm XB:
2006 | NXB: Tư Pháp
Số gọi:
344.59701 ĐÔ-B
|
Tác giả:
TS.Đỗ Ngân Bình |
Cung cấp cơ sở lí luận và thực tiễn của pháp luật đình công và giải quyết đình công, một số quan điểm mới trong việc đưa ra những giải pháp nhằm...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu, tuyển chọn một số chủng vi khuẩn lam Microcystic phân lập ở hồ Hoàn Kiếm, Hà Nội
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thu Thủy, GVHD: TS. Nguyễn Thị Hoài Hà, CN. Trần Hải Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some tips of learning and teaching English speaking skills for 12th form learners of English in the city schools
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HA-T
|
Tác giả:
Hà Thị Thương, GVHD: Nguyễn Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thuật ngữ pháp lý Tập 1, (A -K) : Sách tham khảo /
Năm XB:
2006 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
340.03 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Mạnh Hùng. |
Bao gồm các khái niệm, định nghĩa nội dung của từng thuật ngữ thuộc các lĩnh vực hình sự, dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh tế, lao động, hành...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phan Ngọc |
Công trình Bản sắc văn hóa Việt Nam góp phần xây dựng một ngành khoa học đang trên đà hình thành là văn hoa học , nhằm cung cấp một số khái niệm...
|
Bản giấy
|
||
Một số giải pháp nhằm tăng cường công tác quảng cáo cho khách sạn Sheraton Hà Nội
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thúy Huyền; GVHD: TS. Nguyễn Thế Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Quốc Phú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Verbal strategies for authentic requesting in English in the spirit of politeness theory and some cultural interferences made by Vietnamese students of English
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyen Thi Kim Anh, GVHD: Nguyen Van Co |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Hồng Tâm, Nguyễn Đình Thiêm |
Giới thiệu những qui định chung, thông điệp dữ liệu, chữ kí điện tử, chứng thực chữ kí điện tử và việc quản lí dịch vụ này. Những qui định về giao...
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng Nhà nước pháp quyền dưới sự lãnh đạo của Đảng
Năm XB:
2006 | NXB: Tư Pháp
Số gọi:
321.009597 NG-T
|
Tác giả:
LG. Nguyễn Văn Thảo |
Cuốn sách biên soạn trên cơ sở tập hợp các bài viết trong thời kỳ đổi mới(từ năm 1989 đến năm 2005)về vấn đề xây dựng Nhà nước pháp quyền ở nước...
|
Bản giấy
|
|
Khảo sát quá trình sinh tổng hợp Enzym Fibrenaza bởi chủng Bacillus Subtilis NT5 và thu hồi
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thùy Ninh, GVHD: TS.Nguyễn La Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|