| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A study on personal pronouns in English and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-M
|
Tác giả:
Nguyen Thi Tra My, GVHD: Nguyen Dan Suu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS. Lê Thạc Cán; GVC. Nguyễn Duy Hồng; TS. Hoàng Xuân Cơ |
Giới thiệu các khái niện về kinh tế và môi trường, môi trường và phát triển, kinh tế về ô nhiễm môi trường, kinh tế về tài nguyên, đánh giá môi...
|
Bản giấy
|
||
Các nguyên tắc pháp luật xã hội chủ nghĩa Việt Nam thời kỳ đổi mới và hội nhập quốc tế
Năm XB:
2006 | NXB: Tư Pháp
Số gọi:
349.597 NG-D
|
Tác giả:
TS.Nguyễn Minh Đoan |
Khái niệm, đặc điểm của nguyên tắc pháp luật XHCN. Các nguyên tắc của pháp luật XHCN Việt Nam thời kì mở cửa và hội nhập quốc tế. Yêu cầu phương...
|
Bản giấy
|
|
Trao quyền trong thực tế từ phân tích đến thực hiện : Sách tham khảo /
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
307.1 AL-R
|
Tác giả:
Bertelsen, Mette | Holland, Jeremy | Lê Kim Tiên,--Người dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu luật kinh doanh bất động sản
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
346.59704 TO-T
|
Tác giả:
Toàn Thắng biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Học viện ngôn ngữ Bắc Kinh. Học viện thương mại quốc tế Bắc Kinh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A study on method of teaching listening skills for the first year students at the English faculty, HOU
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Phượng, GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện quản lý nhà nước trong lĩnh vực thi hành án hình sự ở Việt Nam
Năm XB:
2006 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
345.597 VU-H
|
Tác giả:
TS. Vũ Trọng Hách |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập và tuyển chọn các chủng xạ khuẩn ưa nhiệt có khả năng phân giải Xenluloza cao để phuc vụ cho công nghệ xử lý bã thải dứa làm phân bóng hữu cơ
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 HO-D
|
Tác giả:
Hoàng Thị Dung, GVHD: TS.Tăng Thị Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu khả năng xử lý nước thải công nghiệp sản xuất bia bằng phương pháp màng sinh vật kết hợp thảm thực vật
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-M
|
Tác giả:
Lê Tiến Mạnh, GVHD: TS Nguyễn Văn Nội, CN Trần Đình Trinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Medical malpratice : understanding the law, managing the risk /
Năm XB:
2006 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
344 TA-S
|
Tác giả:
Siang Yong Tan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kĩ thuật ghép nối máy vi tính. Tập hai
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
621.39 NG-G
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Mạnh Giang. |
Ghép nối trao đổi tin song song với máy tính; Trao đổi tin nối tiếp với máy tính; Ghép nối trao đổi tin trong hệ điện tử chuẩn tư động hoá CAMAC...
|
Bản giấy
|