| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
VL.COMP Tổng hợp và biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Những đỉnh cao chỉ huy : Cuộc chiến vì nền kinh tế thế giới /
Năm XB:
2006 | NXB: Tri Thức
Số gọi:
330.91 DA-Y
|
Tác giả:
Daniel Yergin, Joseph Stanislaw, Trần Đình Thiên, Phạm Quang Diệu, Nguyễn Cảnh Bình |
Mô tả toàn diện và sâu sắc về quá trình chuyển đổi kinh tế trên toàn cầu, những thay đổi quan trọng của thế giới và chiến thắng của lực lượng thị...
|
Bản giấy
|
|
Quy định pháp luật về kinh doanh bất động sản
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
346.59704 QUY
|
Tác giả:
Biên soạn: Luật gia Thi Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Data mining : theory, methodology, techniques, and applications /
Năm XB:
2006 | NXB: Springer
Số gọi:
005.74 WI-G
|
Tác giả:
Graham J. Williams, Simeon J. Simoff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất rượu vang mơ nguyên quả
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TI-P
|
Tác giả:
Tiêu Thị Minh Phúc, GVHD:Th.S Đặng Hồng Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang thuật toán . Tập 1 : : Các thuật toán thông dụng /
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 SE-D
|
Tác giả:
Robert Sedgewick, Người dịch: Trần Đan Thư, Vũ Mạnh Tường, Dương Vũ Diệu Trà, Nguyễn Tiến Huy. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về cẩm nang thuật toán
|
Bản giấy
|
|
Greetings in English and Vietnamese conversations
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 CA-T
|
Tác giả:
Cao Thị Thơ, GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chế độ bồi thường trong luật lao động Việt Nam
Năm XB:
2006 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
344.59701 NG-T
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Hữu Trí, ThS. Đỗ Gia Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang pháp luật về giao kế hợp đồng điện tử
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
343.597 CAM
|
Tác giả:
Chủ biên: GS.TS. Nguyễn Thị Mơ... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
André Durupthy, André Casalot, Lain Jaubert; Từ Ngọc Ánh dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cở sở di truyền phân tử và kỹ thuật gen
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hoá dân tộc
Từ khóa:
Số gọi:
572.8 KH-T
|
Tác giả:
Khuất Hữu Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS.TSKH. Nguyễn Văn Chọn. |
Giới thiệu chung về vai trò và nội dung của kinh tế đầu tư; những vấn đề có liên quan đến đầu tư; phương pháp lập và đánh giá các dự án đầu tư;...
|
Bản giấy
|