| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
how to communicate effectively with foreign colleagues
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 MA-P
|
Tác giả:
Phạm Thị Mai Anh, M.A Lưu Chí Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp nâng cao hiệp quả sử dụng vốn tại công ty cổ phần đầu tư và công nghệ Hải Vân
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 HO-G
|
Tác giả:
Hoàng Hương Giang, GVHD: PGS.TS. Đàm Văn Huệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
China catalyst : Powering global growth by reaching the fasstest growing consumer markets in the world /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & sons, INC
Số gọi:
382.0951 HO-D
|
Tác giả:
Dave M. Holloman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lễ cúng tổ tiên và lễ cầu lành truyền thống của người Thái đen vùng Tây Bắc
Năm XB:
2013 | NXB: Thời đại
Số gọi:
390.09597 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Hoà |
Giới thiệu về lễ cúng tổ tiên của người Thái đen: tục cúng cơm tuần theo thường lệ, cúng tuần mùa kiếm được, tục cúng "xên hươn", cầu lành khi sinh...
|
Bản giấy
|
|
|
|
Giới thiệu những quy định về chế độ kế toán hành chính sự nghiệp. Tổ chức công tác kế toán và vai trò của kế toán trưởng đơn vị hành chính sự...
|
Bản giấy
|
||
Trang bị điện- điện tử máy công nghiệp dùng chung
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
621.8 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Qunag Hồi, Nguyễn Văn Chất, Nguyễn Thị Liên Anh |
Đề cập đến trang bị điện - điện tử các máy nâng vận chuyển, lò điện, máy hàn, máy bơm, quạt và máy nén khí, các máy thuộc công nghiệp dệt, ở từng...
|
Bản giấy
|
|
Mã hóa Bank Con và ứng dụng trong xử lý tiếng nói
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Thành, GVHD: PGS.TS Nguyễn Quốc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Lê Phương Đông; GVHD Vũ Đức Lý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hoàn thiện công tác quản lý tài chính, tài sản đối với các đơn vị sử dụng ngân sách trực thuộc thành ủy Hải Phòng
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Yến, GVHD: PGS.TS. Mai Quốc Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John J.Wild, Ken W.Shaw, Barbara Chiappetta |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Syntactic and semantic features of comparative expressions in english and theirs vietnamese equivalents : Đặc trưnng cú pháp và ngữ nghĩ của các biểu thức so sánh trong tiếng anh và tương đương biểu đạt trong tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vu Thi Thaoo, GVHD: Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển tra cứu tuổi theo ngũ hành và con giáp (1940-2020)
Năm XB:
2013 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
133 TUD
|
Tác giả:
Văn Dân, Thành Công |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|