| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Trần Vĩnh Bảo (biên dịch) |
Giới thiệu địa chí, lịch sử, văn hoá-xã hội, kinh tế, du lịch và công tác giáo dục đào tạo của Hà Lan
|
Bản giấy
|
||
Tiếp thị bán hàng : Những con đường thành công /
Năm XB:
2005 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Hiệp (biên soạn) |
Cuốn sách này mang lại những kiến thức bổ ích cho những người đã, đang và sẽ bước vào lĩnh vực kinh doanh. Bời vì ngày nay những doanh nhân thành...
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật chế biến món ăn : Cách tiếp cận thực tế /
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
641.5 KYT
|
Tác giả:
Tổng cục du lịch Việt Nam |
Giới thiệu về nấu ăn chuyên nghiệp; Thực hành và quy trình làm bếp; các nguyên tắc và phương pháp nấu ăn; nước dùng và nước sốt...
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chương 1: sự ra dời của Đảng Cộng Sản Việt Nam(1920-1930); chương 2: Quá trình đấu tranh giành chính quyền (1930-1945); chương 3: Đảng lãnh đạo...
|
Bản giấy
|
||
Một số quy định mới về quản lý sử dụng tài nguyên Internet
Năm XB:
2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
343.59709 MOT
|
|
Cung cấp nội dung pháp lệnh bưu chính, viễn thông và một số văn bản về quản lí và sử dụng tài nguyên Internet
|
Bản giấy
|
|
Vai trò của pháp luật trong quá trình hình thành nhân cách
Năm XB:
2005 | NXB: Tư Pháp
Số gọi:
155.2 NG-L
|
Tác giả:
TS.Nguyễn Đình Đặng Lục |
Trình bày nhân cách và môi trường xã hội. Vai trò của pháp luật trong quá trình hình thành nhân cách của người chưa thành niên. Đặc điểm giáo dục...
|
Bản giấy
|
|
Pháp Luật về Đăng Ký và Hành Nghề kinh doanh có điều kiện
Năm XB:
2005 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
349.597 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Kim Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Charlotte; Peter Fiell |
Giới thiệu khái quát về kĩ thuật thiết kế đồ hoạ ngày nay và vai trò của công nghệ máy tính trong công việc thiết kế của các công ty trên thế giới...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Võ Thị Hảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Studies on the borrowed English words in Vietnamese newspapers
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VO-H
|
Tác giả:
Võ Thị Kiều Hạnh, GVHD: Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong kinh doanh dịch vụ lữ hành - bộ phận bán hàng trực tiếp - Chi nhánh công ty du lịch Hương Giang tại Hà Nội
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thị Xuân Nguyên; GVHD: PGS.TS Nguyễ Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ứng dụng chất kích hoạt ghen thực vật trên một số đối tượng cây trồng
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DP-X
|
Tác giả:
Đàm Phú Xuân. GVHD: Nguyễn Quang Thạch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|