| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Functional English Grammar: An introduction for second language teachers /
Năm XB:
2005 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.007 GR-L
|
Tác giả:
Graham Lock |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Trần Minh Tiến, TS. Nguyễn Thành Phúc |
Gồm nhiều bài tập đã giải sẵn, các bài tập bình thường và đặc biệt ở cả các dạng thường được cho các kỳ thi trắc nghiệm của môn học Kỹ thuật...
|
Bản giấy
|
||
Phân lập nấm gây hại nghiêm trọng Colletotrichum Sp ở một số vùng trồng cà phê phía bắc Việt Nam
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị THu Hiền. GVHD: Lê Thị Ánh Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình kinh tế học quốc tế : Lưu hành nội bộ /
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
337.071 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Như Bình |
Nghiên cứu về kinh tế quốc tế: Các thuyết thương mại quốc tế, các vấn đề hội nhập kinh tế quốc tế và khu vực, tỉ giá hối đoái và thị trường tiền tệ...
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh cấp tốc trong các ngữ cảnh thời sự
Năm XB:
2005 | NXB: Nxb TH TP Hồ Chí Minh,
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận biên dịch |
Cung cấp từ vựng và các thành ngữ quan trọng trong 150 ngữ cảnh thời sự bao gồm các lĩnh vực then chốt như xã hội, Kinh tế, thương mại, giáo dục...
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng thực hành vi tính Powerpoint 2003 step by step
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.5 NG-T
|
Tác giả:
KS. Nguyễn Ngọc Tuấn, Hồng Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thiên Bằng, Hoàng Đức Hải, Phương Lan (Hiệu đính) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Thiết kế hệ thống xử lý nước thải khu đô thị bằng phương pháp sinh học ở bể Aeroten
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Xuân Thịnh. GVHD: Nguyễn Xuân Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các ký hiệu ngữ âm tiếng Anh
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự học và thực hành quản trị hệ thống SQL server 2000
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Đức Tiết |
Khái niệm và các yếu tố hợp thành của nền văn hoá; Giới thiệu văn hoá pháp lí Việt Nam trong các thới kỳ dựng nước, giữ nước trước và sau Cách mạng...
|
Bản giấy
|
||
cơ sở di truyền và công nghệ gen.
Năm XB:
2005 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
660.65 TR-X
|
Tác giả:
TS. Trần Thị Xô |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|