| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu việc áp dụng các nguyên tác kinh tế tuần hoàn trong khách sạn 4-5 sao trên địa bàn Hà Nội
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 VU-M
|
Tác giả:
Vũ Lệ Mỹ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu xác định các điều kiện tối ưu của quá trình nảy mầm đậu tương để thu nhận bột đậu tương giàu isoflavon có hoạt tinh sinh học cao
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Ngô Thị Bích Ngọc, GVHD: TS. Trương Hương Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xây dựng chuẩn ebook của Viện Đại học Mở Hà Nội : V2016-24 /
Năm XB:
2016 | NXB: Trung tâm E-learning
Số gọi:
378.1734 DI-L
|
Tác giả:
TS. Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xây dựng hệ hỗ trợ tư vấn tuyển sinh của Trường Đại học Mở Hà Nội. Mã số MHN 2020-09 : Báo cáo Tổng kết Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Trường /
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Xuân Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Huy Hoàng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Nghiên cứu xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm ISO 22000:2005 cho nhà máy sản xuất bánh tươi
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thanh Tùng. GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xây dựng nội dung và phương pháp giảng dạy Tiếng Anh cơ bản dành cho sinh viên Đại học không chuyên ngữ hệ từ xa ở Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
428.0071 LE-T
|
Tác giả:
Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu xây dựng phòng thí nghiệm ảo thực hành điện tử công suất : V2016-03 /
Năm XB:
2016 | NXB: Khoa Công nghệ điện tử thông tin,
Số gọi:
621.3810721 DA-P
|
Tác giả:
ThS. Đào Xuân Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu xây dựng quy trình tái sinh cây đậu tương (giống D912) phục vụ chuyển gen
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phan Thị Hương Trà, GVHD: GS.TS. Nguyễn Quang Thạch, TH.S Đinh Trường Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xu hướng tiêu dùng du lịch của thị trường khách du lịch Việt Nam trẻ tuổi (độ tuổi 20-30) tại Hà Nội
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 LE-H
|
Tác giả:
Lê Minh Hoàng; GVHD ThS Trần Thị Mỹ Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu xử lý nước thải làng nghề tái chế giấy thôn Đào Xá - xã Phong Khê - huyện Yên Phong - tỉnh Bắc Ninh bằng phương pháp tyển nổi
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DA-A
|
Tác giả:
Đặng Thị Kim Anh,GVHD: Vũ Thị Thanh Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu, phân lập và tuyển chọn các chủng Bacillus sinh enzym thủy phân từ đất vườn
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị huyền Thu, GVHD: PGS.TS.Lương Đức Phẩm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|